table tilting

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rung bàn (trong buổi cầu hồn): "table tilting" chỉ hiện tượng bàn rung lên hoặc nghiêng đi trong một buổi cầu hồn, thường được cho do linh hồn hoặc thế lực siêu nhiên tác động. Tuy nhiên, từ này cũng ám chỉ việc thao túng bàn một cách chủ đích để tạo ảo giác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The medium claimed that the table tilting was caused by spirits. (Nhà ngoại cảm tuyên bố rằng sự rung bàn là do linh hồn gây ra.)
    • Many researchers dismiss table tilting as a form of trickery. (Nhiều nhà nghiên cứu bác bỏ sự rung bàn như một hình thức lừa bịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform table tilting": thực hiện hành động rung bàn (thường trong bối cảnh cầu hồn).

    • They gathered around the table to perform table tilting at the séance. (Họ tụ tập quanh chiếc bàn để thực hiện nghi thức rung bàn trong buổi cầu hồn.)
  • "table tilting as a phenomenon": sự rung bàn như một hiện tượng tâm linh.

    • Table tilting was popular in the 19th century as a spiritualist phenomenon. (Sự rung bàn phổ biến vào thế kỷ 19 như một hiện tượng của thuyết duy linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Table-tipping (danh từ): một biến thể tương tự, chỉ việc bàn tự động rung hoặc nghiêng trong buổi cầu hồn.
    • Table-tipping is often associated with table tilting in spiritualist practices. (Việc bàn tự rung thường được liên kết với sự rung bàn trong các thực hành duy linh.)
Từ đồng nghĩa
  • Spirit rapping: tiếng của linh hồn (một hiện tượng tương tự trong cầu hồn).
  • Table moving: sự di chuyển bàn (thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "table tilting" đây cụm danh từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "table tilting". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tâm linh lừa đảo.)