tablecloth
Định nghĩa
Danh từ:
- Khăn trải bàn: "tablecloth" là một tấm vải hoặc chất liệu khác được trải lên mặt bàn ăn để bảo vệ bàn khỏi bẩn, đồng thời trang trí cho bàn ăn thêm đẹp mắt.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một cái khăn trải bàn mới cho bữa tiệc tối.)
- (Khăn trải bàn này được làm từ vải lanh trắng.)
- (Làm ơn gấp khăn trải bàn lại sau khi giặt nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to change the tablecloth": thay khăn trải bàn.
- We need to change the tablecloth before the guests arrive. (Chúng ta cần thay khăn trải bàn trước khi khách đến.)
- "a stained tablecloth": khăn trải bàn bị ố bẩn.
- The red wine left a stain on the tablecloth. (Rượu vang đỏ đã để lại vết ố trên khăn trải bàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tablecloth (n) không có biến thể chính thức, nhưng có thể kết hợp với:
- Tablecloth pattern (n): hoa văn trên khăn trải bàn.
- Disposable tablecloth (n): khăn trải bàn dùng một lần.
- Table runner (n): khăn chạy dài trên bàn (không phải khăn trải toàn bộ).
- A table runner is narrower than a tablecloth. (Khăn chạy dài hẹp hơn khăn trải bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Table cover: tấm phủ bàn (có thể dùng thay thế, nhưng thường chỉ loại phủ tạm thời hoặc không trang trọng).
- Cloth: vải (trong ngữ cảnh cụ thể, "cloth" có thể chỉ khăn trải bàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lay the tablecloth: trải khăn trải bàn.
- She laid the tablecloth carefully on the dining table. (Cô ấy trải khăn trải bàn cẩn thận lên bàn ăn.)
- Take off the tablecloth: bỏ khăn trải bàn đi.
- After dinner, he took off the tablecloth and folded it. (Sau bữa tối, anh ấy bỏ khăn trải bàn ra và gấp nó lại.)
Thành ngữ liên quan
- "Under the tablecloth": (không phải thành ngữ phổ biến) có thể dùng theo nghĩa đen: ở dưới khăn trải bàn.
- The cat hid under the tablecloth. (Con mèo trốn dưới khăn trải bàn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "tablecloth"