tabletop

tabletop

A child builds a tall tower of wooden blocks on the tabletop.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mặt bàn: "tabletop" chỉ bề mặt phẳng, nằm ngang phía trên cùng của một cái bàn, nơi có thể đặt đồ vật hoặc thực hiện các hoạt động.

dụ sử dụng
  • (Mặt bàn được làm bằng gỗ sồi nguyên khối.)
  • (Hãy lau mặt bàn sau bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tabletop game": trò chơi trên mặt bàn ( dụ: cờ vua, bài, board game).
    • We spent the evening playing tabletop games. (Chúng tôi dành cả buổi tối để chơi các trò chơi trên mặt bàn.)
  • "tabletop surface": bề mặt mặt bàn, thường dùng trong thiết kế nội thất.
    • The tabletop surface is resistant to scratches. (Bề mặt mặt bàn này chống xước.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabletop (adj): thuộc về mặt bàn hoặc dùng trên mặt bàn.
    • A tabletop display is perfect for small items. (Một màn hình trưng bày trên mặt bàn rất phù hợp cho các vật nhỏ.)
  • Table (n): cái bàn (từ gốc, chỉ toàn bộ đồ nội thất).
    • The table has a beautiful wooden top. (Cái bàn một mặt gỗ đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Work surface: bề mặt làm việc.
  • Countertop: mặt quầy (thường dùng trong nhà bếp hoặc quầy bar).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "tabletop", nhưng có thể dùng:
    • Set up on a tabletop: đặt lên mặt bàn.
      • We set up the board game on the tabletop. (Chúng tôi đặt trò chơi board game lên mặt bàn.)
Thành ngữ liên quan
  • On the tabletop: trên mặt bàn (dùng để chỉ vị trí).
    • The keys are on the tabletop. (Chìa khóatrên mặt bàn.)
  • Tabletop discussion: thảo luận tại bàn (thường trong họp mặt thân mật).
    • We had a tabletop discussion about the project. (Chúng tôi đã một cuộc thảo luận tại bàn về dự án.)