tabor pipe

tabor pipe

A musician plays a tabor pipe with one hand while holding a small drum in the other.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại sáo nhỏ, ống thổi (fipple flute), được chơi bằng tay trái trong khi tay phải tự do để đánh một cái trống nhỏ (tabor). Đây một nhạc cụ truyền thống thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian châu Âu thời Trung cổ Phục hưng.

dụ sử dụng
  • (Người nhạc công khéo léo thổi sáo tabor pipe trong khi tay phải đánh trống tabor.)
  • (Trong các lễ hội thời Trung cổ, tabor pipe một nhạc cụ phổ biến cho những điệu nhảy sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tabor pipe thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử hoặc âm nhạc cổ điển, đặc biệt khi mô tả các buổi biểu diễn đường phố hoặc lễ hội thời xưa.
    • The tabor pipe and tabor combination was a one-person band setup. (Sự kết hợp giữa tabor pipe tabor một dàn nhạc một người.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipe (danh từ): ống, sáo (nói chung).
    • He played a simple pipe made of wood. (Anh ấy thổi một cây sáo đơn giản làm bằng gỗ.)
  • Tabor (danh từ): trống nhỏ, thường được đánh bằng một tay.
    • The tabor provided a steady rhythm for the dance. (Cái trống tabor cung cấp nhịp điệu ổn định cho điệu nhảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Fipple flute: sáo ống thổi (một loại sáo tương tự, nhưng không nhất thiết phải đi kèm với trống).
  • Three-hole pipe: sáo ba lỗ (một biến thể phổ biến của tabor pipe).
Các cụm từ liên quan
  • Play the tabor pipe: thổi sáo tabor pipe.
    • He learned to play the tabor pipe from his grandfather. (Anh ấy học thổi sáo tabor pipe từ ông nội.)
  • Beat the tabor: đánh trống tabor.
    • She beat the tabor while her partner played the pipe. ( ấy đánh trống tabor trong khi bạn diễn thổi sáo.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tabor pipe" trong tiếng Việt, đây nhạc cụ chuyên biệt.)