tabular array
Danh từ: - Bảng dữ liệu: "tabular array" chỉ một tập hợp dữ liệu được sắp xếp có hệ thống theo các hàng (dòng) và cột. Đây là một cấu trúc trình bày thông tin một cách trực quan, giúp dễ dàng so sánh và tra cứu.
- (Một bảng tính là ví dụ phổ biến về một bảng dữ liệu.)
- (Kết quả được trình bày dưới dạng một bảng dữ liệu để rõ ràng hơn.)
"to organize data into a tabular array": sắp xếp dữ liệu thành một bảng.
- The researcher organized the survey responses into a tabular array. (Nhà nghiên cứu đã sắp xếp các phản hồi khảo sát thành một bảng dữ liệu.)
"to display information as a tabular array": hiển thị thông tin dưới dạng bảng.
- The software can display complex data as a tabular array. (Phần mềm có thể hiển thị dữ liệu phức tạp dưới dạng một bảng dữ liệu.)
Table (danh từ): bảng, thường được dùng thay thế cho "tabular array" trong ngữ cảnh hàng ngày.
- Please refer to the table on page 5. (Vui lòng tham khảo bảng ở trang 5.)
Matrix (danh từ): ma trận, một cấu trúc dữ liệu tương tự nhưng thường dùng trong toán học hoặc khoa học máy tính.
- Bảng: một cách gọi ngắn gọn cho "tabular array".
- Ma trận: dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc toán học.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tabular array". Tuy nhiên, có thể dùng: - Set out: trình bày, sắp xếp. - The data was set out in a tabular array. (Dữ liệu được trình bày dưới dạng một bảng.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tabular array".