tabular matter

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Dữ liệu được trình bày dưới dạng bảng biểu: "Tabular matter" chỉ các thông tin, số liệu hoặc nội dung được sắp xếp trình bày một cách hệ thống trong các hàng cột, thường thấy trong báo cáo, sách giáo khoa, hoặc tài liệu khoa học. nhấn mạnh vào hình thức trình bày cấu trúc rõ ràng, giúp dễ dàng so sánh tra cứu.

dụ sử dụng
  • (Báo cáo chứa nhiều dữ liệu dạng bảng, bao gồm số liệu tài chính biểu đồ thống .)
  • (Trong phần phụ lục, bạn sẽ tìm thấy dữ liệu dạng bảng tóm tắt kết quả khảo sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to present tabular matter": trình bày dữ liệu dạng bảng.

    • The scientist presented the experimental results as tabular matter for clarity. (Nhà khoa học đã trình bày kết quả thí nghiệm dưới dạng bảng để rõ ràng hơn.)
  • "tabular matter in a document": dữ liệu dạng bảng trong một tài liệu.

    • The editor checked the tabular matter in the textbook for accuracy. (Biên tập viên đã kiểm tra dữ liệu dạng bảng trong sách giáo khoa để đảm bảo độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabular (tính từ): dạng bảng, liên quan đến bảng biểu.

    • The tabular format is easier to read than plain text. (Định dạng bảng dễ đọc hơn văn bản thông thường.)
  • Matter (danh từ): nội dung, chất liệu (trong ngữ cảnh này chỉ tài liệu hoặc dữ liệu).

    • The printed matter includes both text and tabular matter. (Tài liệu in bao gồm cả văn bản dữ liệu dạng bảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Table data: dữ liệu bảng.
  • Tabular data: dữ liệu dạng bảng.
  • Tabulation: sự sắp xếp thành bảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ "set out" hoặc "arrange"):
    • Set out as tabular matter: sắp xếp thành dạng bảng.
      • The accountant set out the expenses as tabular matter in the spreadsheet. (Kế toán đã sắp xếp các khoản chi phí thành dạng bảng trong bảng tính.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tabular matter", nhưng có thể tham khảo):
    • In black and white: rõ ràng, minh bạch (thường dùng cho dữ liệu in ấn).
      • The tabular matter presented the facts in black and white. (Dữ liệu dạng bảng đã trình bày sự thật một cách rõ ràng.)
tabular matter
The report includes a page of tabular matter summarizing the survey results.