tabétique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về bệnh tabet (bệnh giang mai thần kinh): Mô tả những triệu chứng, đặc điểm hoặc biến chứng liên quan đến bệnh tabet.
- Có tính chất của bệnh tabet: Chỉ trạng thái hoặc tình trạng giống với bệnh tabet.
Danh từ:
- Người mắc bệnh tabet: Chỉ người bị bệnh tabet, một dạng tổn thương thần kinh do giang mai giai đoạn cuối gây ra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La douleur tabétique est caractéristique. (Cơn đau do tabet rất đặc trưng.)
- On observe une démarche tabétique chez le patient. (Người ta quan sát thấy dáng đi kiểu tabet ở bệnh nhân.)
Danh từ:
- Le tabétique souffre de troubles de la coordination. (Người mắc bệnh tabet bị rối loạn phối hợp vận động.)
- Ce vieil homme est un tabétique. (Ông lão này là một người mắc bệnh tabet.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Crise tabétique": Cơn khủng hoảng tabet, chỉ những cơn đau dữ dội và đột ngột ở các cơ quan nội tạng, là một triệu chứng của bệnh.
- Le patient a été hospitalisé pour une crise tabétique. (Bệnh nhân đã được nhập viện vì một cơn khủng hoảng tabet.)
"Arthropathie tabétique": Bệnh khớp do tabet, một biến chứng gây tổn thương khớp.
- L'articulation du genou est détruite par une arthropathie tabétique. (Khớp gối bị phá hủy do bệnh khớp tabet.)
Biến thể và từ gần giống
- Tabès (danh từ giống đực): Bệnh tabet, tên đầy đủ của bệnh.
- Le tabès est une complication neurologique de la syphilis. (Bệnh tabet là một biến chứng thần kinh của bệnh giang mai.)
Từ đồng nghĩa
- Ataxique (tính từ/danh từ): (Thuộc về/chỉ người) mắc chứng mất điều hòa, một triệu chứng chính của bệnh tabet.
- Syphilitique tardif (tính từ/cụm danh từ): (Thuộc về/chỉ bệnh) giang mai giai đoạn muộn, trong đó bệnh tabet là một biểu hiện.
tính từ
- xem tabès
danh từ
- (y học) người mắc bệnh tabet