tachograph

tachograph

The driver checks the tachograph after a long journey.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy ghi tốc độ hành trình: "tachograph" một thiết bị đo tốc độ (máy đo tốc độ) khả năng tạo ra biểu đồ ghi lại các chỉ số của ; được sử dụng để ghi lại tốc độ thời gian của các chuyến đi trên một phương tiện cơ giới, thường xe tải hoặc xe buýt.

dụ sử dụng
  • (Tài xế xe tải phải máy ghi tốc độ hành trình hoạt động để ghi lại giờ lái xe của mình.)
  • (Cảnh sát đã kiểm tra dữ liệu từ máy ghi tốc độ hành trình để xác minh tốc độ của xe trong vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "digital tachograph": máy ghi tốc độ hành trình kỹ thuật số, phiên bản hiện đại lưu dữ liệu điện tử thay vì trên giấy.

    • Modern trucks are equipped with a digital tachograph for more accurate data storage. (Xe tải hiện đại được trang bị máy ghi tốc độ hành trình kỹ thuật số để lưu trữ dữ liệu chính xác hơn.)
  • "tachograph chart": biểu đồ giấy được tạo ra bởi máy ghi tốc độ hành trình truyền thống.

    • The driver must replace the tachograph chart at the beginning of each shift. (Tài xế phải thay biểu đồ giấy của máy ghi tốc độ hành trình vào đầu mỗi ca làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tachometer (danh từ): máy đo tốc độ (một thiết bị đo tốc độ quay hoặc tốc độ di chuyển, nhưng không nhất thiết tạo biểu đồ).
    • The car's tachometer shows the engine speed in revolutions per minute. (Máy đo tốc độ của xe ô tô hiển thị tốc độ động cơ theo vòng quay mỗi phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Speed recorder: máy ghi tốc độ (một thuật ngữ chung hơn).
  • Vehicle data recorder: máy ghi dữ liệu xe (có thể bao gồm nhiều chức năng ngoài tốc độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tachograph".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tachograph".

Từ gần giống