tachygenèse
Học thuậtThân thiện
Une larve de grenouille subit une tachygenèse, sautant plusieurs étapes de développement.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Sự phát triển nhanh; sự phát triển bỏ giai đoạn: "Tachygenèse" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ quá trình phát triển của một sinh vật diễn ra với tốc độ nhanh hơn bình thường, hoặc quá trình phát triển đó bỏ qua một hoặc nhiều giai đoạn trung gian thường thấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tachygenèse est un phénomène observé chez certaines espèces d'insectes. (Tachygenèse là một hiện tượng được quan sát thấy ở một số loài côn trùng.)
- Ce type de développement accéléré, ou tachygenèse, permet à l'organisme d'atteindre la maturité plus rapidement. (Kiểu phát triển tăng tốc này, hay tachygenèse, cho phép sinh vật đạt đến độ trưởng thành nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu tiến hóa, "tachygenèse" có thể được đề cập để mô tả sự rút ngắn quá trình phát triển phôi thai hoặc phát triển cá thể, đôi khi dẫn đến sự xuất hiện của các đặc điểm trưởng thành sớm.
- La théorie évoque une tachygenèse pour expliquer la perte de certains stades larvaires. (Giả thuyết nêu lên một quá trình tachygenèse để giải thích sự biến mất của một số giai đoạn ấu trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tachygenetic (adj): thuộc về tachygenèse.
- Un processus tachygenetic. (Một quá trình thuộc về tachygenèse.)
Từ đồng nghĩa
- Développement accéléré: sự phát triển tăng tốc.
- Hétérochronie (một khái niệm rộng hơn, trong đó tachygenèse có thể được xem như một dạng): sự thay đổi thời gian phát triển.
Lưu ý
- "Tachygenèse" là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản sinh học, sinh lý học và tiến hóa. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.
Une larve de grenouille subit une tachygenèse, sautant plusieurs étapes de développement.
danh từ giống cái
- (sinh vật học; sinh lý học) sự phát triển nhanh sự phát triển bỏ giai đoạn