tacit consent

Định nghĩa

Danh từ: Sự đồng thuận ngầmSự chấp thuận hoặc đồng ý với một hành động nào đó không được thể hiện rõ ràng bằng lời nói hay văn bản, thường được suy ra từ sự im lặng, không phản đối hoặc hành vi không can thiệp. Trong luật pháp, thuật ngữ này chỉ sự chấp thuận ngầm đối với hành vi sai trái của người khác.

dụ sử dụng
  • (Sự im lặng của quản lý được xem sự đồng thuận ngầm đối với việc làm thêm giờ trái phép của nhân viên.)
  • (Bằng cách không phản đối chính sách mới, ủy ban đã đưa ra sự đồng thuận ngầm của mình.)
  • (Theo thuật ngữ pháp , sự đồng thuận ngầm có thể được suy ra từ việc một người không hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tacit consent in law (sự đồng thuận ngầm trong luật pháp): Được sử dụng trong các vụ án hình sự hoặc dân sự để ám chỉ rằng bị cáo hoặc bên liên quan đã ngầm chấp thuận hành vi sai trái thông qua sự im lặng hoặc không phản đối.
    • The court ruled that the defendant's silence constituted tacit consent to the fraud. (Tòa án đã phán quyết rằng sự im lặng của bị cáo cấu thành sự đồng thuận ngầm đối với hành vi lừa đảo.)
  • Tacit consent vs. explicit consent: Phân biệt giữa sự đồng thuận ngầm (không nói rõ) sự đồng thuận rõ ràng (được tuyên bố hoặc viết ra).
    • Unlike explicit consent, tacit consent is often ambiguous and open to interpretation. (Không giống như sự đồng thuận rõ ràng, sự đồng thuận ngầm thường mơ hồ dễ bị hiểu theo nhiều cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Tacit (tính từ): ngầm, không nói ra.
    • They had a tacit agreement to avoid the topic. (Họ một thỏa thuận ngầm tránh chủ đề đó.)
  • Consent (danh từ): sự đồng ý, sự chấp thuận.
    • You need parental consent to go on the trip. (Bạn cần sự đồng ý của phụ huynh để đi chuyến đi đó.)
  • Implied consent (danh từ): sự đồng thuận ngụ ý – tương tự như tacit consent, nhưng thường được suy ra từ hành vi hơn im lặng.
    • By entering the store, you give implied consent to being recorded on camera. (Bằng cách vào cửa hàng, bạn đưa ra sự đồng thuận ngụ ý cho việc bị ghi hình bằng camera.)
Từ đồng nghĩa
  • Implied agreement: thỏa thuận ngụ ý.
  • Unspoken approval: sự chấp thuận không nói ra.
  • Silent assent: sự đồng ý im lặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Consent to: đồng ý với (một hành động hoặc đề xuất).
    • She consented to the surgery after hearing the risks. ( ấy đã đồng ý với ca phẫu thuật sau khi nghe về các rủi ro.)
  • Acquiesce in: ngầm chấp nhận, không phản đối.
    • The government acquiesced in the protesters' demands. (Chính phủ đã ngầm chấp nhận các yêu cầu của người biểu tình.)
Thành ngữ liên quan
  • Give the nod: đồng ý một cách không chính thức (thường gật đầu).
    • The boss gave the nod to the project without saying a word. (Sếp đã đồng ý với dự án không nói một lời nào.)
  • Turn a blind eye: làm ngơ, cố tình không nhìn thấy (hàm ý đồng thuận ngầm với hành vi sai trái).
    • The authorities turned a blind eye to the illegal logging. (Chính quyền đã làm ngơ trước việc khai thác gỗ bất hợp pháp.)
tacit consent
The board gave its tacit consent by not objecting to the proposal.