taciturnité

Học thuật
Thân thiện
taciturnité

Il observe la taciturnité de son ami assis près de la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính ít nói, thái độ trầm mặc: "taciturnité" chỉ đặc điểm tính cách của một người thường xuyên im lặng, ít nói chuyện có vẻ trầm tư, kín đáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa taciturnité rendait les réunions difficiles. (Tính ít nói của anh ấy khiến các cuộc họp trở nên khó khăn.)
    • La taciturnité du vieux marin cachait une grande sagesse. (Thái độ trầm mặc của người thủy thủ già che giấu một sự khôn ngoan lớn lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans la taciturnité": rơi vào trạng thái im lặng, trầm mặc.

    • Après la nouvelle, il tomba dans une taciturnité totale. (Sau tin tức đó, anh ta rơi vào một sự im lặng hoàn toàn.)
  • "une taciturnité pesante": một sự im lặng nặng nề, khó chịu.

    • Une taciturnité pesante régnait dans la pièce. (Một sự im lặng nặng nề bao trùm căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Taciturne (adj): ít nói, trầm mặc.

    • C'est un homme taciturne qui observe beaucoup. (Đómột người đàn ông ít nói nhưng quan sát rất nhiều.)
  • Mutisme (n): sự câm lặng (có thể do tâmhoặc quyết định không nói).

    • Son mutisme était un choix, non une incapacité. (Sự im lặng của anh tamột lựa chọn, không phảibất lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Reticence: sự dè dặt, sự kín đáo (trong lời nói).
  • Silence: sự im lặng (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ khoảnh khắc khôngtiếng động).
Từ trái nghĩa
  • Loquacité: tính lắm lời, hay nói.
  • Bavardage: sự nói nhiều, tán gẫu.
taciturnité

Il observe la taciturnité de son ami assis près de la fenêtre.

danh từ giống cái
  1. (văn học) tính ít nói, thái độ trầm mặc