tack on
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Tack on có nghĩa là thêm vào hoặc gắn vào một cái gì đó, thường là một cách nhanh chóng, tạm thời, hoặc như một phần bổ sung sau cùng. Hành động này thường mang tính chất phụ, không phải là phần chính yếu.
Ví dụ sử dụng
- (Họ quyết định thêm vào một khoản phí phụ cho việc đặt chỗ trễ.)
- (Cô ấy đã thêm vào một ghi chú ở cuối bức thư của mình.)
- (Người thợ xây đã gắn thêm một ban công nhỏ vào ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tack on" trong ngữ cảnh kinh doanh: Dùng để chỉ việc thêm các điều khoản, phí, hoặc yêu cầu vào một thỏa thuận hoặc hợp đồng.
- The company tried to tack on hidden charges in the fine print. (Công ty đã cố gắng thêm vào các khoản phí ẩn trong phần chữ nhỏ.)
"tack on" trong ngữ cảnh lập trình hoặc công nghệ: Chỉ việc thêm một tính năng hoặc mã lệnh vào một hệ thống có sẵn.
- We had to tack on a quick fix for the bug before the release. (Chúng tôi đã phải thêm vào một bản sửa lỗi nhanh trước khi phát hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Tack (động từ): Ghim, đính tạm (thường dùng với đinh ghim hoặc ghim bấm).
- He tacked the poster to the wall. (Anh ấy ghim tấm áp phích lên tường.)
- Tacky (tính từ): Dính, nhớp nháp; (nghĩa bóng) rẻ tiền, kém chất lượng. (Không liên quan trực tiếp đến "tack on" về nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Add: Thêm vào.
- Attach: Gắn vào.
- Append: Phụ thêm, đính kèm (thường dùng trong văn bản).
- Affix: Dán, gắn chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Add on: Thêm vào (thường là một phần bổ sung).
- We added on a garage to the house. (Chúng tôi thêm vào một nhà để xe cho ngôi nhà.)
- Tag on: Thêm vào một cách nhanh chóng, thường là ở cuối.
- She tagged on a few extra comments. (Cô ấy thêm vào một vài bình luận bổ sung.)
Thành ngữ liên quan
- Tack on the end: Thêm vào cuối cùng (thường là một phần không quan trọng).
- The speaker tacked on a joke at the end of his speech. (Người diễn giả đã thêm vào một câu chuyện cười ở cuối bài phát biểu của mình.)