tack together
Định nghĩa
Động từ: "tack together" có nghĩa là ghép nối, kết hợp hoặc tạo ra một thứ gì đó bằng cách lắp ráp các bộ phận hoặc thành phần lại với nhau một cách tạm thời hoặc không cầu kỳ. Nó thường mang hàm ý hành động làm việc nhanh, đơn giản, có thể là tạm bợ, giống như việc dùng đinh ghim (tack) để đính tạm các mảnh vải lại với nhau trước khi may chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã ghép một chiếc chăn bông bằng cách đính tạm các mảnh vải cũ lại với nhau.)
- (Anh ấy đã ghép nối một số câu thơ để tạo thành một bài thơ ngắn.)
- (Họ đã thành lập một ủy ban bằng cách kết hợp các nhóm địa phương khác nhau lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tack together a plan": nhanh chóng phác thảo hoặc xây dựng một kế hoạch sơ bộ.
- We only had an hour, so we tacked together a rough plan. (Chúng tôi chỉ có một giờ, vì vậy chúng tôi đã phác thảo nhanh một kế hoạch sơ bộ.)
"tack together a speech": viết vội một bài phát biểu bằng cách lắp ghép các ý tưởng có sẵn.
- He tacked together a speech from old notes. (Anh ấy đã viết vội một bài phát biểu từ những ghi chép cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tack (động từ): đính tạm, ghim (vào vải); hoặc thay đổi hướng đi (trong thuyền buồm).
- Tacky (tính từ): dính, nhớp nháp; hoặc (thông tục) rẻ tiền, lố lăng.
- Together (trạng từ): cùng nhau, với nhau.
Từ đồng nghĩa
- Piece together: ghép lại, lắp ráp từ các mảnh rời.
- Assemble: lắp ráp, tập hợp.
- Set up: thành lập, dựng lên.
- Throw together: xếp đặt vội vàng, làm cẩu thả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tack on: thêm vào (thường là một cách vội vàng hoặc không cần thiết).
- They tacked on an extra clause at the end of the contract. (Họ đã thêm vào một điều khoản phụ ở cuối hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
- Tack together không có thành ngữ riêng biệt, nhưng từ "tack" trong thành ngữ "to tack one's way" có nghĩa là đi theo một hướng khéo léo hoặc quanh co để đạt được mục đích.