taconic mountains

taconic mountains

The Taconic Mountains rise along the eastern horizon.

Định nghĩa

Danh từ riêng (số nhiều): Dãy núi Taconicmột dãy núi thuộc hệ thống Appalachian, chạy dọc theo biên giới phía đông của bang New York với các bang Connecticut, Massachusetts Vermont (Hoa Kỳ).

dụ sử dụng
  • (Dãy núi Taconic nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên những con đường mòn đi bộ đường dài.)
  • (Nhiều du khách đến thăm dãy núi Taconic vào mùa thu để ngắm cây đổi màu rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Taconic Mountains" thường được dùng trong văn cảnh địa , du lịch hoặc lịch sử tự nhiên, đặc biệt khi nói về sự hình thành địa chất hoặc các hoạt động ngoài trời.
    • The Taconic Mountains are part of the larger Appalachian Mountain system. (Dãy núi Taconic một phần của hệ thống núi Appalachian rộng lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Taconic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến dãy núi Taconic.
    • The Taconic region is rich in geological history. (Vùng Taconic rất giàu lịch sử địa chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Dãy núi Taconic (không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, đây tên địa danh riêng).
Các cụm từ liên quan
  • Taconic State Parkway: một con đường cao tốc chạy qua khu vực dãy núi Taconic, thường được nhắc đến khi lái xe.
    • We drove along the Taconic State Parkway to enjoy the mountain views. (Chúng tôi lái xe dọc theo Taconic State Parkway để ngắm cảnh núi non.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Taconic Mountains".