tactfully

tactfully

He offered his criticism tactfully to avoid hurting her feelings.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách khéo léo, tế nhị: "tactfully" chỉ cách hành xử hoặc nói năng sự khéo léo, tinh tế, tránh làm mất lòng người khác hoặc gây ra xung đột. thể hiện sự thông minh trong giao tiếp xã hội, biết chọn thời điểm cách thức phù hợp để đạt được mục đích không gây tổn thương.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã can thiệp một cách khéo léo để ngăn chặn rắc rối.)
  • ( ấy khéo léo chuyển chủ đề khi cuộc tranh luận trở nên gay gắt.)
  • (Người quản lý từ chối lời đề nghị một cách tế nhị không làm mất lòng khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak tactfully": nói năng khéo léo.

    • It is important to speak tactfully when giving feedback. (Điều quan trọng phải nói năng khéo léo khi đưa ra phản hồi.)
  • "to handle a situation tactfully": xử lý tình huống một cách tế nhị.

    • He handled the sensitive issue tactfully, avoiding any conflict. (Anh ấy đã xử lý vấn đề nhạy cảm một cách tế nhị, tránh mọi xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Tactful (tính từ): khéo léo, tế nhị.

    • She is a very tactful person. ( ấy một người rất khéo léo.)
  • Tact (danh từ): sự khéo léo, tế nhị.

    • He showed great tact in dealing with the situation. (Anh ấy đã thể hiện sự khéo léo lớn trong việc giải quyết tình huống.)
Từ đồng nghĩa
  • Diplomatically: một cách ngoại giao, khéo léo.
    • She diplomatically avoided answering the question. ( ấy khéo léo tránh trả lời câu hỏi.)
  • Subtly: một cách tinh tế, không lộ liễu.
    • He subtly hinted at his disagreement. (Anh ấy tinh tế gợi ý về sự bất đồng của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tactfully", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • to put something tactfully: nói điều đó một cách khéo léo.
      • He put his concerns tactfully, without causing offense. (Anh ấy nói lên mối quan tâm của mình một cách khéo léo, không gây khó chịu.)
Thành ngữ liên quan
  • Handle with kid gloves: xử lý một cách nhẹ nhàng, cẩn thận (tương tự ý nghĩa của "tactfully").
    • You need to handle this situation with kid gloves. (Bạn cần xử lý tình huống này một cách nhẹ nhàng khéo léo.)