tactical warning
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảnh báo chiến thuật: "tactical warning" là một cảnh báo được đưa ra sau khi một hành động thù địch đã bắt đầu, thường trong bối cảnh quân sự. Nó mang tính tức thời, nhằm thông báo về một mối đe dọa đang diễn ra hoặc sắp xảy ra ở cấp độ chiến thuật (cấp độ tác chiến cụ thể, không phải chiến lược tổng thể).
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã đưa ra một cảnh báo chiến thuật sau khi kẻ thù phóng một cuộc tấn công bằng tên lửa.)
- (Một cảnh báo chiến thuật là rất quan trọng để quân đội có thể thực hiện các hành động phòng thủ ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to issue a tactical warning": đưa ra một cảnh báo chiến thuật.
- The commander issued a tactical warning to all units. (Chỉ huy đã đưa ra một cảnh báo chiến thuật tới tất cả các đơn vị.)
- "tactical warning system": hệ thống cảnh báo chiến thuật.
- The radar system serves as a tactical warning system for incoming threats. (Hệ thống radar đóng vai trò là một hệ thống cảnh báo chiến thuật cho các mối đe dọa sắp tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Tactical (tính từ): thuộc về chiến thuật, liên quan đến chiến thuật.
- The general made a tactical decision to retreat. (Vị tướng đã đưa ra một quyết định chiến thuật để rút lui.)
- Warning (danh từ): lời cảnh báo, dấu hiệu báo trước.
- The warning came too late. (Lời cảnh báo đến quá muộn.)
Từ đồng nghĩa
- Alert: cảnh báo, báo động (thường mang tính khẩn cấp).
- Advance notice: thông báo trước (nhưng "tactical warning" nhấn mạnh tính tức thời sau khi hành động thù địch bắt đầu, khác với "advance notice" là báo trước).
Các cụm từ liên quan
- Strategic warning: cảnh báo chiến lược (thường được đưa ra trước khi hành động thù địch bắt đầu, ở cấp độ tổng thể).
- A strategic warning might indicate an impending war, while a tactical warning signals an immediate attack. (Một cảnh báo chiến lược có thể chỉ ra một cuộc chiến sắp xảy ra, trong khi một cảnh báo chiến thuật báo hiệu một cuộc tấn công ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan
- On tactical warning: theo cảnh báo chiến thuật (dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ hành động được thực hiện dựa trên cảnh báo này).
- The troops were placed on tactical warning status. (Quân đội đã được đặt trong tình trạng cảnh báo chiến thuật.)
