tactile property

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuộc tính xúc giác: "tactile property" dùng để chỉ một đặc tính hoặc phẩm chất của một vật thể có thể được cảm nhận thông qua xúc giác, tức là bằng cách chạm vào. Đây một khái niệm trong lĩnh vực cảm giác vật , mô tả các yếu tố như độ nhám, độ mịn, độ cứng, độ mềm, nhiệt độ, hoặc kết cấu bề mặt da người có thể phát hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tactile property of velvet is its softness and smoothness. (Thuộc tính xúc giác của nhung độ mềm mại mịn màng.)
    • Scientists study the tactile properties of materials to design better touchscreens. (Các nhà khoa học nghiên cứu các thuộc tính xúc giác của vật liệu để thiết kế màn hình cảm ứng tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to analyze tactile properties": phân tích các thuộc tính xúc giác.

    • Engineers analyze the tactile properties of fabrics to improve clothing comfort. (Các kỹ sư phân tích các thuộc tính xúc giác của vải để cải thiện sự thoải mái của quần áo.)
  • "tactile property of a surface": thuộc tính xúc giác của một bề mặt.

    • The tactile property of a rough surface can be unpleasant to touch. (Thuộc tính xúc giác của một bề mặt thô ráp có thể gây khó chịu khi chạm vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Tactile (tính từ): thuộc về xúc giác, liên quan đến cảm giác chạm.

    • Tactile senses help us interact with the world. (Các giác quan xúc giác giúp chúng ta tương tác với thế giới.)
  • Property (danh từ): thuộc tính, đặc tính.

    • The physical properties of a substance include its color and density. (Các thuộc tính vật của một chất bao gồm màu sắc mật độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Haptic quality: phẩm chất xúc giác (thường dùng trong công nghệ).

    • The haptic quality of the new phone gives realistic feedback. (Phẩm chất xúc giác của điện thoại mới mang lại phản hồi chân thực.)
  • Touch-related attribute: thuộc tính liên quan đến xúc giác.

    • Touch-related attributes like texture and temperature are important in product design. (Các thuộc tính liên quan đến xúc giác như kết cấu nhiệt độ rất quan trọng trong thiết kế sản phẩm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feel out: dò xét bằng cách chạm hoặc cảm nhận.

    • He felt out the surface to understand its tactile property. (Anh ấy dò xét bề mặt để hiểu thuộc tính xúc giác của .)
  • Pick up on: nhận biết qua xúc giác.

    • Blind people can pick up on tactile properties of objects easily. (Người có thể nhận biết các thuộc tính xúc giác của đồ vật một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Have a feel for something: cảm nhận về một thứ đó (thường qua xúc giác hoặc kinh nghiệm).
    • She has a great feel for the tactile properties of clay when sculpting. ( ấy cảm nhận tuyệt vời về các thuộc tính xúc giác của đất sét khi điêu khắc.)
tactile property
A child explores the tactile property of a fuzzy blanket.