tactile sensation

Định nghĩa

tactile sensation (danh từ ghép) cảm giác xúc giác, tức là cảm giác được tạo ra bởi các thụ thể áp lực trên da khi tiếp xúc với một vật thể. bao gồm các cảm nhận như chạm, áp lực, kết cấu, độ nhám, độ trơn, nhiệt độ.

dụ sử dụng
  • ( ấy thích cảm giác xúc giác của lụa trên da mình.)
  • (Bề mặt đó cảm giác xúc giác nhờn dầu.)
  • (Một làn gió nhẹ tạo ra cảm giác xúc giác dễ chịu trên khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tactile sensation" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, y học, hoặc tâm lý học để mô tả các phản ứng của cơ thể với kích thích vật .
    • The study measured participants' tactile sensation thresholds. (Nghiên cứu đo ngưỡng cảm giác xúc giác của người tham gia.)
  • Trong nghệ thuật thiết kế, tactile sensation được nhấn mạnh để tạo trải nghiệm tương tác.
    • The artist uses rough textures to evoke a strong tactile sensation. (Nghệ sĩ sử dụng kết cấu thô ráp để gợi lên cảm giác xúc giác mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tactile (tính từ): thuộc về xúc giác.
    • Tactile learning involves hands-on activities. (Học tập xúc giác bao gồm các hoạt động thực hành.)
  • Sensation (danh từ): cảm giác (nói chung).
    • A burning sensation on the skin. (Cảm giác bỏng rát trên da.)
  • Touch (danh từ/động từ): sự chạm, chạm vào.
    • The touch of a feather is very light. (Sự chạm của một chiếc lông rất nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tactile feeling: cảm giác xúc giác (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
    • The tactile feeling of sandpaper is rough. (Cảm giác xúc giác của giấy nhám thô ráp.)
  • Tactile perception: tri giác xúc giác (thuật ngữ khoa học hơn).
    • Tactile perception helps us identify objects without seeing them. (Tri giác xúc giác giúp chúng ta nhận biết vật thể không cần nhìn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tactile sensation, nhưng có thể kết hợp với động từ: - Feel: cảm nhận. - He felt a tactile sensation on his arm. (Anh ấy cảm nhận được một cảm giác xúc giác trên cánh tay.) - Experience: trải nghiệm. - She experienced a strange tactile sensation in the dark. ( ấy trải nghiệm một cảm giác xúc giác kỳ lạ trong bóng tối.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với tactile sensation, nhưng có thể liên quan đến: - "To feel one's way": mò mẫm (dùng xúc giác để di chuyển trong bóng tối). - He felt his way through the dark room using tactile sensation. (Anh ấy mò mẫm qua căn phòng tối bằng cách dùng cảm giác xúc giác.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tactile sensation
She enjoys the tactile sensation of soft velvet.