tactlessly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách thiếu tế nhị, không khéo léo: "tactlessly" mô tả hành động hoặc lời nói được thực hiện mà không có sự tinh tế, không quan tâm đến cảm xúc của người khác, thường gây ra sự khó chịu hoặc xúc phạm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta nói một cách thiếu tế nhị về cuộc hôn nhân thất bại của cô ấy, khiến mọi người khó chịu.)
- (Vào thời điểm xảy ra vụ giết người, anh ta đang đứng trước máy quay truyền hình và nói chuyện một cách thiếu tế nhị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "act tactlessly": hành động một cách thiếu khéo léo.
- She acted tactlessly by bringing up his past mistakes in public. (Cô ấy đã hành động thiếu tế nhị khi nhắc lại những sai lầm trong quá khứ của anh ta nơi công cộng.)
- "respond tactlessly": trả lời một cách không khéo léo.
- The manager responded tactlessly to the employee's question, causing tension. (Người quản lý đã trả lời một cách thiếu tế nhị câu hỏi của nhân viên, gây ra căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tactless (tính từ): thiếu tế nhị, không khéo léo.
- His tactless comment ruined the party. (Lời nhận xét thiếu tế nhị của anh ta đã phá hỏng bữa tiệc.)
- Tactlessness (danh từ): sự thiếu tế nhị, tính không khéo léo.
- Her tactlessness often leads to misunderstandings. (Sự thiếu tế nhị của cô ấy thường dẫn đến hiểu lầm.)
Từ đồng nghĩa
- Clumsily: một cách vụng về, không khéo léo.
- Insensitively: một cách vô cảm, không nhạy cảm.
- Bluntly: một cách thẳng thừng, không uyển chuyển.
Từ trái nghĩa
- Tactfully: một cách tế nhị, khéo léo.
- Diplomatically: một cách ngoại giao, khôn khéo.
- Sensitively: một cách nhạy cảm, tinh tế.
Các cụm từ liên quan
- "put it tactlessly": nói thẳng, không uyển chuyển.
- He put it tactlessly when he told her she looked tired. (Anh ta đã nói thẳng một cách thiếu tế nhị khi bảo cô ấy trông mệt mỏi.)