tad
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một chút, một lượng nhỏ: "tad" dùng để chỉ một số lượng hoặc mức độ rất nhỏ, thường xuất hiện trong các cụm từ như "a tad" (một chút) hoặc "not a tad" (không một chút nào). Nó mang tính thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Món súp hơi mặn một chút.)
- (Tôi không có một chút hứng thú nào với chủ đề đó.)
- (Anh ấy cao hơn em trai một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a tad": cụm từ thường dùng để giảm nhẹ mức độ của một tính từ hoặc trạng từ, mang nghĩa "một chút, hơi".
- The movie was a tad boring. (Bộ phim hơi nhàm chán một chút.)
"not a tad": nhấn mạnh sự không có chút nào, hoàn toàn không.
- She didn't care a tad about the outcome. (Cô ấy không quan tâm một chút nào đến kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Tadpole (n): nòng nọc (con non của ếch), không liên quan trực tiếp nhưng cùng gốc từ trong tiếng Anh cổ.
- The pond is full of tadpoles in spring. (Ao đầy nòng nọc vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Bit: một chút.
- I'm a bit tired. (Tôi hơi mệt một chút.)
- Little: một ít.
- Add a little sugar. (Thêm một ít đường.)
- Smidgen: một chút xíu (thân mật).
- Just a smidgen of salt. (Chỉ một chút xíu muối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "tad".
Thành ngữ liên quan
- A tad bit: cách nói nhấn mạnh, mang nghĩa "một chút xíu".
- I'm a tad bit nervous about the exam. (Tôi hơi lo lắng một chút xíu về kỳ thi.)