tad

tad

The price is just a tad higher than I expected.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một chút, một lượng nhỏ: "tad" dùng để chỉ một số lượng hoặc mức độ rất nhỏ, thường xuất hiện trong các cụm từ như "a tad" (một chút) hoặc "not a tad" (không một chút nào). mang tính thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
dụ sử dụng
  • (Món súp hơi mặn một chút.)
  • (Tôi không một chút hứng thú nào với chủ đề đó.)
  • (Anh ấy cao hơn em trai một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tad": cụm từ thường dùng để giảm nhẹ mức độ của một tính từ hoặc trạng từ, mang nghĩa "một chút, hơi".

    • The movie was a tad boring. (Bộ phim hơi nhàm chán một chút.)
  • "not a tad": nhấn mạnh sự không chút nào, hoàn toàn không.

    • She didn't care a tad about the outcome. ( ấy không quan tâm một chút nào đến kết quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Tadpole (n): nòng nọc (con non của ếch), không liên quan trực tiếp nhưng cùng gốc từ trong tiếng Anh cổ.
    • The pond is full of tadpoles in spring. (Ao đầy nòng nọc vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Bit: một chút.
    • I'm a bit tired. (Tôi hơi mệt một chút.)
  • Little: một ít.
    • Add a little sugar. (Thêm một ít đường.)
  • Smidgen: một chút xíu (thân mật).
    • Just a smidgen of salt. (Chỉ một chút xíu muối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "tad".
Thành ngữ liên quan
  • A tad bit: cách nói nhấn mạnh, mang nghĩa "một chút xíu".
    • I'm a tad bit nervous about the exam. (Tôi hơi lo lắng một chút xíu về kỳ thi.)