tadalafil

Định nghĩa

Danh từ: tadalafil một loại thuốc điều trị rối loạn cương dươngnam giới, thường được bán dưới tên thương mại Cialis.

dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed tadalafil for the patient with erectile dysfunction.)
  • (Tadalafil helps improve blood flow to the penis, aiding the erection process.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tadalafil tác dụng kéo dài: thuốc thời gian tác dụng lên đến 36 giờ, khác với các loại thuốc cùng nhóm.

    • So với sildenafil, tadalafil thời gian tác dụng dài hơn, cho phép linh hoạt hơn trong sinh hoạt tình dục. (Compared to sildenafil, tadalafil has a longer duration of action, allowing more flexibility in sexual activity.)
  • Liều dùng hàng ngày: tadalafil cũng được dùng với liều thấp hàng ngày để điều trị liên tục.

    • Bệnh nhân có thể dùng tadalafil liều 5mg mỗi ngày để duy trì khả năng cương cứng. (Patients can take a daily dose of 5mg tadalafil to maintain erectile function.)
Biến thể từ gần giống
  • Tadalafilum (danh từ, Latin): tên khoa học của hoạt chất này trong dược điển.
  • Cialis (danh từ, tên thương mại): tên gọi phổ biến của thuốc chứa tadalafil.
    • Cialis một trong những loại thuốc điều trị rối loạn cương dương phổ biến nhất. (Cialis is one of the most common medications for erectile dysfunction.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc cường dương: chỉ chung các loại thuốc điều trị rối loạn cương dương.
  • Chất ức chế PDE5: tadalafil thuộc nhóm thuốc ức chế enzyme phosphodiesterase type 5.
Các cụm từ liên quan
  • Tác dụng phụ của tadalafil: các triệu chứng không mong muốn như đau đầu, đau lưng, hoặc đau .

    • Một số bệnh nhân gặp tác dụng phụ của tadalafil như đau đầu nhẹ hoặc khó tiêu. (Some patients experience side effects of tadalafil such as mild headache or indigestion.)
  • Chống chỉ định tadalafil: các trường hợp không nên dùng thuốc, như đang dùng nitrat.

    • Tadalafil chống chỉ địnhbệnh nhân đang dùng thuốc nitrat có thể gây tụt huyết áp nguy hiểm. (Tadalafil is contraindicated in patients taking nitrates due to risk of dangerous hypotension.)
Thành ngữ liên quan
  • "Thuốc tadalafil không phải 'thần dược'": nhấn mạnh rằng thuốc chỉ hỗ trợ chức năng sinh lý, không chữa khỏi nguyên nhân gốc rễ.
    • Bác sĩ khuyên bệnh nhân rằng tadalafil không phải 'thần dược', chỉ phương pháp điều trị tạm thời. (The doctor advised the patient that tadalafil is not a 'miracle drug', but only a temporary treatment.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống