tadeus reichstein

Định nghĩa

Tadeus Reichstein một danh từ riêng (proper noun), dùng để chỉ một nhà hóa học người Thụy gốc Ba Lan. Ông nổi tiếng với công trình nghiên cứu về các hormone của vỏ thượng thận (adrenal cortex).

dụ sử dụng
  • (Tadeus Reichstein made important contributions to the isolation and synthesis of cortisone.)
  • (The Nobel Prize in Physiology or Medicine in 1950 was awarded to Tadeus Reichstein along with Edward Calvin Kendall and Philip Showalter Hench.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reichstein process" (quy trình Reichstein): Một phương pháp sản xuất vitamin C tổng hợp do ông phát triển, thường được nhắc đến trong hóa học hữu cơ.
    • The Reichstein process is a key method for industrial synthesis of ascorbic acid. (Quy trình Reichstein một phương pháp chính để tổng hợp công nghiệp axit ascorbic.)
Biến thể từ gần giống
  • Reichstein's compound (hợp chất Reichstein): Một trong những hormone vỏ thượng thận do ông phân lập.
    • Reichstein's compound S is a precursor to cortisol. (Hợp chất S của Reichstein tiền chất của cortisol.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa học Thụy gốc Ba Lan: Mô tả đầy đủ về quốc tịch nguồn gốc của ông.
  • Người đoạt giải Nobel: ông đã nhận giải Nobel năm 1950.
Các cụm từ liên quan
  • "Reichstein's work on adrenal cortex" (công trình của Reichstein về vỏ thượng thận): Thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử y học.
    • Reichstein's work on adrenal cortex hormones revolutionized endocrinology. (Công trình của Reichstein về các hormone vỏ thượng thận đã cách mạng hóa ngành nội tiết học.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên riêng này.

tadeus reichstein
Tadeus Reichstein examines a chemical sample in his laboratory.