tadpole shrimp

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tôm nòng nọc: "tadpole shrimp" một loại giáp xác thuộc bộ chân mang (branchiopod), hình dáng giống nòng nọc với phần thân ngắn một đuôi dài. Chúng thường sống trong các ao hồ tạm thời hoặc vùng nước ngọt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tadpole shrimp is a fascinating creature that lives in temporary ponds. (Tôm nòng nọc một sinh vật thú vị sống trong các ao hồ tạm thời.)
    • Scientists study tadpole shrimp to understand ancient crustacean evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu tôm nòng nọc để hiểu về sự tiến hóa của giáp xác cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tadpole shrimp as a living fossil": tôm nòng nọc được coi hóa thạch sống hình dạng của chúng gần như không thay đổi qua hàng triệu năm.
    • The tadpole shrimp is often called a living fossil because it has remained unchanged for millions of years. (Tôm nòng nọc thường được gọi là hóa thạch sống không thay đổi trong hàng triệu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tadpole (n): nòng nọc (giai đoạn ấu trùng của ếch hoặc cóc).
    • The pond was full of tadpoles in spring. (Ao hồ đầy nòng nọc vào mùa xuân.)
  • Shrimp (n): tôm (loài giáp xác nhỏ).
    • We ate shrimp for dinner last night. (Chúng tôi đã ăn tôm vào bữa tối hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Triops: tên khoa học thường dùng để chỉ loài tôm nòng nọc.
    • Triops is a genus that includes many species of tadpole shrimp. (Triops một chi bao gồm nhiều loài tôm nòng nọc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "tadpole shrimp" đây danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "tadpole shrimp".
tadpole shrimp
A tadpole shrimp swims in a shallow freshwater pond.