tadpole-shaped

tadpole-shaped

A scientist sketches a tadpole-shaped diagram on a whiteboard.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng giống con nòng nọc, tức là phần đầu tròn phần đuôi dài, thon dần về phía cuối.

dụ sử dụng
  • (Đám mây hình nòng nọc di chuyển chậm rãi trên bầu trời.)
  • (Nhà khoa học đã nghiên cứu hóa thạch hình nòng nọc được tìm thấylòng sông.)
  • (Thiết kế hình nòng nọc của chiếc đèn khiến trông giống một sinh vật trong ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh mô tả khoa học hoặc thiết kế: Từ này thường xuất hiện trong sinh học, địa chất, hoặc nghệ thuật để mô tả hình dạng cụ thể.
    • The tadpole-shaped embryo undergoes metamorphosis to become a frog. (Phôi thai hình nòng nọc trải qua quá trình biến thái để trở thành ếch.)
  • Dùng ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả bất kỳ vật hình dạng tương tự, như bóng đèn, đồ trang trí, hoặc hình vẽ.
    • The tadpole-shaped graph showed a sharp increase followed by a gradual decline. (Biểu đồ hình nòng nọc cho thấy sự tăng đột biến sau đó giảm dần.)
Biến thể từ gần giống
  • Tadpole (danh từ): nòng nọc.
  • Tadpole-like (tính từ): giống nòng nọc (có thể thay thế cho "tadpole-shaped" trong nhiều ngữ cảnh).
  • Shaped (tính từ): hình dạng.
Từ đồng nghĩa
  • Nòng nọc hình (ít phổ biến): không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt; thường phải dùng cụm từ " hình dạng giống nòng nọc".
Các cụm từ liên quan
  • In the shape of a tadpole: hình dạng của một con nòng nọc.
    • The sculpture was in the shape of a tadpole. (Bức tượng hình dạng của một con nòng nọc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với từ này, từ ghép mô tả cụ thể.