tagamet
Định nghĩa
Danh từ: - Thuốc Tagamet: "Tagamet" là một loại thuốc (tên thương mại là Tagamet) được sử dụng để điều trị loét dạ dày - tá tràng bằng cách giảm tiết axit dạ dày.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn Tagamet để điều trị vết loét dạ dày - tá tràng của ông ấy.)
- (Bệnh nhân dùng Tagamet nên tuân thủ hướng dẫn về liều lượng một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on Tagamet": đang sử dụng thuốc Tagamet.
- He has been on Tagamet for three weeks to manage his ulcer. (Anh ấy đã dùng Tagamet được ba tuần để kiểm soát vết loét của mình.)
"Tagamet therapy": liệu pháp điều trị bằng Tagamet.
- Tagamet therapy is often combined with antibiotics for H. pylori infection. (Liệu pháp Tagamet thường được kết hợp với kháng sinh để điều trị nhiễm khuẩn H. pylori.)
Biến thể và từ gần giống
- Cimetidine (danh từ): tên gốc của hoạt chất trong Tagamet.
- Cimetidine is the active ingredient in Tagamet. (Cimetidine là thành phần hoạt chất trong Tagamet.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc ức chế thụ thể H2: nhóm thuốc mà Tagamet thuộc về.
- Thuốc chống loét: loại thuốc dùng để điều trị loét dạ dày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp vì "Tagamet" là danh từ chỉ tên thuốc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Tagamet".