tagasaste

tagasaste

A farmer feeds tagasaste to his goats in the field.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bụi thức ăn gia súc: "Tagasaste" một loại cây bụi nguồn gốc từ quần đảo Canary, hình mác ngược với đầu nhọn cứng, thường được dùng làm thức ăn cho gia súc.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân trồng cây tagasaste để nuôi gia súc trong mùa khô.)
  • (Cây tagasaste được biết đến với hàm lượng protein cao, cây thức ăn gia súc giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tagasaste as a nitrogen-fixing plant": cây tagasaste khả năng cố định đạm, cải thiện chất lượng đất.

    • Tagasaste enriches the soil through its nitrogen-fixing roots, benefiting other crops. (Cây tagasaste làm giàu đất qua rễ cố định đạm, lợi cho các cây trồng khác.)
  • "Tagasaste in agroforestry": cây tagasaste được sử dụng trong hệ thống nông lâm kết hợp.

    • In agroforestry systems, tagasaste provides both fodder and shade for livestock. (Trong hệ thống nông lâm kết hợp, cây tagasaste cung cấp cả thức ăn gia súc bóng mát cho vật nuôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tree lucerne (danh từ): tên gọi khác của cây tagasaste, thường dùngcác nước nói tiếng Anh.
    • Tree lucerne is another common name for tagasaste. (Tree lucerne tên gọi phổ biến khác của cây tagasaste.)
Từ đồng nghĩa
  • Chamaecytisus palmensis (danh từ): tên khoa học của cây tagasaste.
    • Chamaecytisus palmensis is the scientific name for tagasaste. (Chamaecytisus palmensis tên khoa học của cây tagasaste.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "tagasaste".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tagasaste".

Từ gần giống