tagged

tagged

The luggage is tagged with a bright yellow label.

Định nghĩa

Tính từ: Được gắn hoặc đánh dấu bằng một cái thẻ, nhãn, hoặc ký hiệu nhận dạng.

dụ sử dụng
  • (Hành lý được gắn thẻ đúng cách rất dễ tìm.)
  • (Tất cả các mặt hàng được gắn thẻ trong cửa hàng đều đang giảm giá.)
  • (Những con vật được gắn thẻ đã được thả trở lại tự nhiên để theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tagged along": đi theo, tháp tùng (dạng rút gọn của cụm động từ "tag along").
    • The little brother tagged along with his older sister. (Cậu em trai đi theo chị gái của mình.)
  • "tagged as": được gắn nhãn hoặc coi .
    • The product was tagged as organic. (Sản phẩm được gắn nhãn hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tag (động từ): Gắn thẻ, đánh dấu.
    • Please tag your luggage before boarding. (Vui lòng gắn thẻ hành lý của bạn trước khi lên máy bay.)
  • Tagging (danh động từ): Hành động gắn thẻ.
    • Tagging the items took a long time. (Việc gắn thẻ các mặt hàng mất nhiều thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Labelled: được dán nhãn.
    • The jars were labelled with the date. (Các lọ được dán nhãn với ngày tháng.)
  • Marked: được đánh dấu.
    • The marked path led to the summit. (Con đường được đánh dấu dẫn đến đỉnh núi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tag along: đi theo, tháp tùng (ai đó).
    • She tagged along with us to the park. ( ấy đi theo chúng tôi đến công viên.)
  • Tag on: thêm vào, gắn thêm.
    • We tagged on an extra day to the trip. (Chúng tôi đã thêm một ngày vào chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Tag, you're it!: (trong trò chơi đuổi bắt) Mày bị bắt rồi! (Không thành ngữ cố định nào với "tagged" trong tiếng Anh; thành ngữ này dùng với động từ "tag".)