tagging program

Định nghĩa

Danh từ: "tagging program" một chương trình máy tính tự động gắn nhãn (tag) cho các thành phần ngữ pháp của văn bản. phân tích từng từ trong một đoạn văn xác định vai trò ngữ pháp của chúng, chẳng hạn như danh từ, động từ, tính từ, v.v.

  • Giải thích chi tiết: Trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), "tagging program" thường được gọi là bộ gắn thẻ từ loại (part-of-speech tagger). giúp máy tính hiểu cấu trúc ngữ pháp của câu, từ đó hỗ trợ các tác vụ như dịch thuật, phân tích cú pháp hoặc tìm kiếm thông tin.
dụ sử dụng
  • The tagging program assigned the label "noun" to the word "cat".
    (Chương trình gắn thẻ đã gán nhãn "danh từ" cho từ "cat".)

  • Linguists use a tagging program to automatically annotate large text corpora.
    (Các nhà ngôn ngữ học sử dụng chương trình gắn thẻ để tự động chú thích các kho ngữ liệu văn bản lớn.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "tagging program" có thể được tùy chỉnh để gắn thẻ các đặc điểm ngữ pháp phức tạp hơn, như thì của động từ hoặc số của danh từ.

    • An advanced tagging program can distinguish between past and present tense verbs.
      (Một chương trình gắn thẻ nâng cao có thể phân biệt động từ thì quá khứ hiện tại.)
  • "tagging program" thường hoạt động dựa trên các mô hình thống hoặc học máy, chẳng hạn như mô hình Markov ẩn (Hidden Markov Model).

    • The accuracy of a tagging program improves with more training data.
      (Độ chính xác của chương trình gắn thẻ cải thiện khi nhiều dữ liệu huấn luyện hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Part-of-speech tagger (bộ gắn thẻ từ loại): Một thuật ngữ chuyên ngành tương đương với "tagging program" trong ngữ cảnh ngôn ngữ học tính toán.

    • The part-of-speech tagger is a type of tagging program.
      (Bộ gắn thẻ từ loại một loại chương trình gắn thẻ.)
  • Text annotator (công cụ chú thích văn bản): Một công cụ rộng hơn có thể bao gồm cả gắn thẻ ngữ pháp các loại nhãn khác.

    • The text annotator can perform tasks beyond a basic tagging program.
      (Công cụ chú thích văn bản có thể thực hiện các nhiệm vụ ngoài phạm vi của một chương trình gắn thẻ cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • POS tagger: Viết tắt của "part-of-speech tagger", đồng nghĩa hoàn toàn với "tagging program" trong ngữ cảnh này.
  • Grammatical tagger: Một thuật ngữ ít phổ biến hơn, chỉ chương trình gắn thẻ ngữ pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tagging program" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tagging program".

tagging program
A tagging program analyzes the sentence and marks each word with its part of speech.