tahitian

tahitian

A woman wears a traditional Tahitian flower crown.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Tahiti: "tahitian" chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ đảo Tahiti.
    • Tiếng Tahiti: "tahitian" cũng dùng để chỉ ngôn ngữ thuộc nhóm Oceanic được nói trên đảo Tahiti.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Tahiti: "tahitian" mô tả bất cứ điều liên quan đến đảo Tahiti, cư dân, ngôn ngữ hoặc văn hóa của nơi này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A group of tahitians performed a traditional dance. (Một nhóm người Tahiti đã biểu diễn một điệu múa truyền thống.)
    • She is learning to speak tahitian. ( ấy đang học nói tiếng Tahiti.)
  • Tính từ:

    • The tahitian culture is rich in music and art. (Văn hóa Tahiti rất phong phú về âm nhạc nghệ thuật.)
    • We enjoyed a delicious tahitian meal. (Chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn Tahiti ngon lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tahitian pearl": ngọc trai Tahiti, một loại ngọc trai đen nổi tiếng từ vùng biển Tahiti.

    • The necklace is made of genuine tahitian pearls. (Chiếc vòng cổ được làm từ ngọc trai Tahiti thật.)
  • "tahitian dance": điệu múa Tahiti, thường múa hula hoặc 'ori Tahiti.

    • The tahitian dance is known for its fast hip movements. (Điệu múa Tahiti nổi tiếng với những chuyển động hông nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tahiti (danh từ riêng): tên của hòn đảo.

    • Tahiti is a popular tourist destination. (Tahiti một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
  • Tahitian (cũng viết hoa): dạng viết hoa để chỉ người hoặc ngôn ngữ chính thức.

    • The Tahitian language is taught in local schools. (Ngôn ngữ Tahiti được giảng dạy trong các trường địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Polynesian: thuộc về Polynesia, vùng bao gồm Tahiti.

    • Tahitian is a Polynesian language. (Tiếng Tahiti một ngôn ngữ Polynesia.)
  • Islander: cư dân đảo (dùng chung, không đặc thù).

    • The islanders welcomed us warmly. (Những cư dân đảo đã chào đón chúng tôi nồng nhiệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho "tahitian".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tahitian".