tahitian
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Tahiti: "tahitian" chỉ một người sinh sống hoặc có nguồn gốc từ đảo Tahiti.
- Tiếng Tahiti: "tahitian" cũng dùng để chỉ ngôn ngữ thuộc nhóm Oceanic được nói trên đảo Tahiti.
Tính từ:
- Thuộc về Tahiti: "tahitian" mô tả bất cứ điều gì liên quan đến đảo Tahiti, cư dân, ngôn ngữ hoặc văn hóa của nơi này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A group of tahitians performed a traditional dance. (Một nhóm người Tahiti đã biểu diễn một điệu múa truyền thống.)
- She is learning to speak tahitian. (Cô ấy đang học nói tiếng Tahiti.)
Tính từ:
- The tahitian culture is rich in music and art. (Văn hóa Tahiti rất phong phú về âm nhạc và nghệ thuật.)
- We enjoyed a delicious tahitian meal. (Chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn Tahiti ngon lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tahitian pearl": ngọc trai Tahiti, một loại ngọc trai đen nổi tiếng từ vùng biển Tahiti.
- The necklace is made of genuine tahitian pearls. (Chiếc vòng cổ được làm từ ngọc trai Tahiti thật.)
"tahitian dance": điệu múa Tahiti, thường là múa hula hoặc 'ori Tahiti.
- The tahitian dance is known for its fast hip movements. (Điệu múa Tahiti nổi tiếng với những chuyển động hông nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
Tahiti (danh từ riêng): tên của hòn đảo.
- Tahiti is a popular tourist destination. (Tahiti là một điểm đến du lịch nổi tiếng.)
Tahitian (cũng viết hoa): dạng viết hoa để chỉ người hoặc ngôn ngữ chính thức.
- The Tahitian language is taught in local schools. (Ngôn ngữ Tahiti được giảng dạy trong các trường địa phương.)
Từ đồng nghĩa
Polynesian: thuộc về Polynesia, vùng bao gồm Tahiti.
- Tahitian is a Polynesian language. (Tiếng Tahiti là một ngôn ngữ Polynesia.)
Islander: cư dân đảo (dùng chung, không đặc thù).
- The islanders welcomed us warmly. (Những cư dân đảo đã chào đón chúng tôi nồng nhiệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù cho "tahitian".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tahitian".