tai bèo

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại mềm, vành rộng thường hai tai che hai bên : "tai bèo" tên gọi của một loại , thường được làm từ vải mềm, thiết kế đặc trưng với phần vành rộng hai miếng vải (gọi là "tai") để che tai , bảo vệ khỏi nắng, gió hoặc lạnh.
    • Cách gọi tắt của "mũ tai bèo": Trong văn nói hàng ngày, "tai bèo" thường được dùng để chỉ chiếc này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đội một chiếc tai bèo để đi làm vườn. (Anh ấy dùng vành rộng tai che để bảo vệ khi làm vườn.)
    • Tai bèo rất phổ biến trong quân đội thời trước. (Loại này thường được lính đội để chống nắng gió.)
    • thích cái tai bèo màu hồng dễ thương. ( yêu thích chiếc tai che đáng yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mũ tai bèo": Tên đầy đủ của loại này, nhấn mạnh cấu trúc tai.

    • Mũ tai bèo từng trang phục chính thức của lính Pháp. (Chiếc tai che đồng phục quen thuộc của quân đội Pháp xưa.)
  • "tai bèo kiểu": Chỉ phong cách hoặc thiết kế cụ thể của loại này.

    • ấy chọn tai bèo kiểu quân đội để tạo phong cách. ( ấy chọn phong cách quân đội.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): vật dụng đội trên đầu, che nắng, mưa hoặc trang trí.

    • phụ kiện không thể thiếu khi đi nắng. ( giúp bảo vệ đầu khỏi ánh nắng.)
  • Nón (danh từ): từ đồng nghĩa với , thường dùng trong văn nói miền Nam.

    • Anh ấy đội nón thay vì tai bèo. (Anh ấy chọn nón thay vì tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Mũ tai bèo: tên đầy đủ, chỉ cùng một loại .
  • lính: tai bèo thường gắn với quân đội, nên đôi khi được gọi là " lính" ( không hoàn toàn chính xác).
Thành ngữ liên quan
  • Đội tai bèo: hành động đội loại này, thường mang nghĩa tượng trưng cho phong cách giản dị hoặc hoài cổ.
    • Ông cụ vẫn thích đội tai bèo thời trang đã thay đổi. (Ông cụ giữ thói quen đội tai che , thể hiện sự trung thành với phong cách .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tai bèo"

tai bèo
Một người đàn ông đội chiếc mũ tai bèo màu nâu.