tai-ga

tai-ga

Một con sóc đỏ chạy trên cành cây trong rừng tai-ga.

Định nghĩa

Danh từ: - Rừng kim phương bắc: "tai-ga" chỉ một quần sinh vật đặc trưng bởi rừng cây kim (như thông, tùng, bách) phát triểnvùng khí hậu lạnh giá, cận Bắc Cực, kéo dài qua nhiều vùng của Nga, Canada, Bắc Âu. Đây một thuật ngữ địa địa chất. - Tai-ga một trong những hệ sinh thái rộng lớn nhất trên Trái Đất. (Rừng kim phương bắc một trong những hệ sinh thái rộng lớn nhất thế giới.)

dụ sử dụng
  • (Vùng rừng kim phương bắc ở Siberia diện tích rất lớn.)
  • (Khí hậu khắc nghiệt của rừng kim phương bắc chỉ phù hợp với một số loài thực vật động vật.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu về hệ động thực vật trong rừng kim phương bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đới tai-ga": vùng địa hệ sinh thái rừng kim phương bắc.

    • Đới tai-ga phân bố chủ yếubán cầu Bắc. (Vùng rừng kim phương bắc phân bố chủ yếubán cầu Bắc.)
  • "rừng tai-ga": cách nói nhấn mạnh đặc điểm rừng của quần này.

    • Rừng tai-ga đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu. (Rừng kim phương bắc đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rừng kim (danh từ): rừng cây hình kim, chịu lạnh tốtdùng để mô tả chung các loại rừng tương tự tai-ga nhưng không nhất thiếtvùng cận Bắc Cực.
    • Rừng kim thường đất chua ít loài cây bụi. (Rừng kim thường đất chua ít loài cây bụi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rừng phương bắc: rừngvùng lạnh, phía bắc Trái Đất.
  • Rừng cận Bắc Cực: rừng nằm sát vùng Bắc Cực.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tai-ga" do đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ mang tính mô tả: "sự rộng lớn của tai-ga" để nói về diện tích bao la của vùng rừng này. - Sự rộng lớn của tai-ga khiến con người cảm thấy nhỏ bé. (Diện tích bao la của rừng kim phương bắc khiến con người cảm thấy nhỏ bé.)