tail assembly
Danh từ:
Bộ phận đuôi (của máy bay): "tail assembly" chỉ phần phía sau của một chiếc máy bay, bao gồm các bộ phận như cánh đuôi ngang (horizontal stabilizer), cánh đuôi đứng (vertical stabilizer) và bánh lái (rudder). Bộ phận này giúp máy bay ổn định và điều khiển hướng bay.
- (Bộ phận đuôi của máy bay đã bị hư hỏng trong quá trình hạ cánh khẩn cấp.)
- (Các kỹ sư đã kiểm tra bộ phận đuôi để tìm dấu hiệu mỏi vật liệu.)
"tail assembly failure": hỏng hóc bộ phận đuôi.
The investigation focused on the tail assembly failure that caused the crash.
(Cuộc điều tra tập trung vào hỏng hóc bộ phận đuôi đã gây ra vụ tai nạn.)"tail assembly design": thiết kế bộ phận đuôi.
Modern aircraft use advanced tail assembly designs to improve fuel efficiency.
(Máy bay hiện đại sử dụng các thiết kế bộ phận đuôi tiên tiến để cải thiện hiệu suất nhiên liệu.)
Tail (danh từ): đuôi (nói chung).
The tail of the bird is long and colorful. (Đuôi của con chim dài và nhiều màu sắc.)Assembly (danh từ): sự lắp ráp, bộ phận lắp ráp.
The assembly of the engine took several hours. (Việc lắp ráp động cơ mất vài giờ.)
Empennage (danh từ, chuyên ngành hàng không): bộ phận đuôi máy bay.
The empennage is crucial for the aircraft's stability. (Bộ phận đuôi rất quan trọng cho sự ổn định của máy bay.)Rear section (danh từ): phần phía sau.
The rear section of the plane contains the tail assembly. (Phần phía sau của máy bay chứa bộ phận đuôi.)
"tail assembly unit": đơn vị bộ phận đuôi.
The tail assembly unit was replaced during maintenance. (Đơn vị bộ phận đuôi đã được thay thế trong quá trình bảo dưỡng.)"tail assembly inspection": kiểm tra bộ phận đuôi.
Tail assembly inspection is mandatory before every flight. (Kiểm tra bộ phận đuôi là bắt buộc trước mỗi chuyến bay.)
- "tail assembly" không có thành ngữ riêng, nhưng từ "tail" xuất hiện trong thành ngữ: "turn tail": bỏ chạy. (Con chó bỏ chạy khi thấy con vật lớn hơn.)