tail lamp
Định nghĩa
Danh từ:
- Đèn hậu: "tail lamp" là một loại đèn (thường có màu đỏ) được gắn ở phía sau của xe cơ giới, dùng để báo hiệu cho các phương tiện khác biết về sự hiện diện và hướng di chuyển của xe.
Ví dụ sử dụng
- (Đèn hậu trên xe của tôi bị hỏng và cần được thay thế.)
- (Luôn kiểm tra đèn hậu của bạn trước khi lái xe vào ban đêm để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a faulty tail lamp": có đèn hậu bị lỗi.
- He was pulled over by the police for having a faulty tail lamp. (Anh ấy bị cảnh sát chặn lại vì có đèn hậu bị lỗi.)
- "to signal with a tail lamp": báo hiệu bằng đèn hậu.
- The driver used the tail lamp to indicate a turn in heavy traffic. (Người lái xe đã dùng đèn hậu để báo hiệu rẽ trong dòng xe cộ đông đúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tail light (n): biến thể phổ biến của "tail lamp", mang cùng nghĩa.
- The tail light is an essential part of vehicle safety equipment. (Đèn hậu là một bộ phận thiết yếu của thiết bị an toàn xe.)
- Rear lamp (n): đèn phía sau, đồng nghĩa với "tail lamp".
- The rear lamp must be visible from a distance of at least 100 meters. (Đèn phía sau phải có thể nhìn thấy từ khoảng cách ít nhất 100 mét.)
Từ đồng nghĩa
- Rear light: đèn phía sau.
- Back light: đèn phía sau (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "tail lamp" là danh từ ghép, không có phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "tail lamp" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.