tail-shaped

tail-shaped

The kite had a long, tail-shaped ribbon attached to its end.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng giống như cái đuôi của một con vật.

dụ sử dụng
  • (Con diều một mảnh vải hình đuôi gắn vào .)
  • (Hóa thạch cho thấy một phần mở rộng hình đuôicuối bộ xương.)
  • ( ấy đeo một mặt dây chuyền hình đuôi trông giống như đuôi mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tail-shaped ornament": đồ trang trí hình đuôi động vật.

    • The ancient artifact was a tail-shaped ornament made of gold. (Cổ vật một đồ trang trí hình đuôi làm bằng vàng.)
  • "tail-shaped fin": vây hình đuôi (thường dùng trong sinh học hoặc thiết kế tàu thuyền).

    • The fish had a tail-shaped fin that helped it swim quickly. (Con vây hình đuôi giúp bơi nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tail (n): đuôi.
    • The dog wagged its tail. (Con chó vẫy đuôi.)
  • Shaped (adj): hình dạng.
    • The cake was shaped like a star. (Cái bánh hình dạng giống ngôi sao.)
  • Tail-like (adj): giống như đuôi.
    • The plant had a tail-like stem. (Cây thân giống như đuôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Caudate (adj): đuôi, hình đuôi (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
    • The caudate nucleus is a part of the brain. (Nhân đuôi một phần của não.)
  • Caudal (adj): thuộc về đuôi, ở phía đuôi.
    • The caudal fin of the shark is powerful. (Vây đuôi của cá mập rất khỏe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "tail-shaped" đây tính từ ghép.

Thành ngữ liên quan
  • "Turn tail": bỏ chạy, quay đuôi bỏ chạy (thành ngữ với "tail").
    • The rabbit turned tail and ran into the bushes. (Con thỏ quay đuôi bỏ chạy vào bụi cây.)
  • "Tail end": phần cuối cùng, đoạn kết.
    • We caught the tail end of the movie. (Chúng tôi xem được phần cuối của bộ phim.)