tail-spin

/'teilspin/
Học thuật
Thân thiện
tail-spin

The pilot enters a tail-spin during the training flight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quay vòng hạ cánh (hàng không): Một tình trạng mất kiểm soát của máy bay, trong đó quay vòng tròn lao xuống trong khi mũi chúc xuống dưới.
    • Tình trạng hỗn loạn, suy sụp (nghĩa mở rộng): Một tình huống hoặc trạng thái rối loạn, hoảng loạn, hoặc suy sụp hoàn toàn về tinh thần hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa hàng không):

    • The pilot managed to recover from a dangerous tail-spin. (Phi công đã thành công thoát khỏi một quay vòng hạ cánh nguy hiểm.)
    • Entering a tail-spin is one of the most feared emergencies in aviation. (Rơi vào tình trạng quay vòng hạ cánh một trong những tình huống khẩn cấp đáng sợ nhất trong ngành hàng không.)
  • Danh từ (nghĩa mở rộng):

    • After the scandal, the company's reputation went into a tail-spin. (Sau vụ bê bối, danh tiếng của công ty rơi vào tình trạng suy sụp.)
    • She fell into an emotional tail-spin after hearing the bad news. ( ấy rơi vào trạng thái hỗn loạn về cảm xúc sau khi nghe tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go into a tail-spin": rơi vào tình trạng hỗn loạn, suy sụp hoặc mất kiểm soát.

    • The stock market went into a tail-spin after the announcement. (Thị trường chứng khoán rơi vào tình trạng hỗn loạn sau thông báo.)
  • "to be in a tail-spin": đangtrong tình trạng hỗn loạn hoặc suy sụp.

    • The project has been in a tail-spin since the manager left. (Dự án đãtrong tình trạng hỗn loạn kể từ khi người quản lý rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tailspin (danh từ): Cách viết liền (không dấu gạch ngang) của "tail-spin", cùng nghĩa.
  • Spin (danh từ): Sự quay tròn; trong hàng không có thể chỉ một loại mất kiểm soát tương tự nhưng đơn giản hơn.
  • Nosedive (danh từ): Sự bổ nhào, lao thẳng xuống (của máy bay hoặc giá cả, tình hình).
Từ đồng nghĩa
  • Downward spiral: Vòng xoáy đi xuống, tình trạng ngày càng xấu đi.
  • Freefall: Sự rơi tự do; sự sụt giảm nhanh chóng không kiểm soát.
  • Chaos: Sự hỗn loạn.
  • Collapse: Sự sụp đổ, suy sụp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tail-spin")

Thành ngữ liên quan
  • "To send something into a tail-spin": Khiến cho cái đó rơi vào tình trạng hỗn loạn hoặc suy sụp.
    • The sudden resignation of the CEO sent the company into a tail-spin. (Việc CEO đột ngột từ chức đã đẩy công ty vào tình trạng hỗn loạn.)
tail-spin

The pilot enters a tail-spin during the training flight.

danh từ
  1. (hàng không) sự quay vòng hạ cánh