tailback

tailback

The tailback carries the football down the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng dài xe cộ (kẹt xe): "tailback" dùng để chỉ một hàng dài các phương tiện giao thông đang di chuyển chậm hoặc dừng lại, thường do tắc đường.
    • Vị trí hậu vệ cuối (bóng bầu dục Mỹ): Trong môn bóng bầu dục Mỹ, "tailback" vị trí của cầu thủ tấn công đứng xa hàng tranh bóng nhất.
    • Cầu thủ chơivị trí hậu vệ cuối: Người chơivị trí này.
dụ sử dụng
  • Nghĩa giao thông:

    • The accident caused a tailback of over five miles on the highway. (Vụ tai nạn đã gây ra một hàng dài xe cộ hơn năm dặm trên đường cao tốc.)
    • I was stuck in a tailback for two hours this morning. (Tôi đã bị kẹt trong một hàng dài xe cộ suốt hai giờ sáng nay.)
  • Nghĩa bóng bầu dục Mỹ:

    • The tailback ran for 100 yards in the game. (Cầu thủ hậu vệ cuối đã chạy được 100 yard trong trận đấu.)
    • He plays as a tailback for his college team. (Anh ấy chơivị trí hậu vệ cuối cho đội đại học của mình.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to form a tailback": tạo thành một hàng dài xe cộ.

    • Roadworks often form a tailback during rush hour. (Các công trình đường thường tạo thành một hàng dài xe cộ vào giờ cao điểm.)
  • "traffic tailback": tắc đường kéo dài.

    • There was a massive traffic tailback after the concert. (Đã một vụ tắc đường kéo dài khổng lồ sau buổi hòa nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tailbacking (n): trạng thái kẹt xe dài.
    • Tailbacking is common in big cities. (Tình trạng kẹt xe dài rất phổ biếncác thành phố lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Traffic jam (n): tắc đường.
  • Gridlock (n): tắc đường nghiêm trọng (thườngthành phố).
  • Queue (n): hàng dài (xe cộ hoặc người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Back up (v): dồn lại, gây tắc nghẽn.
    • The accident backed up traffic for miles. (Vụ tai nạn đã dồn xe cộ lại thành hàng dài hàng dặm.)
Thành ngữ liên quan
  • In a tailback: trong tình trạng kẹt xe dài.
    • We were stuck in a tailback for hours. (Chúng tôi đã bị mắc kẹt trong một hàng dài xe cộ suốt nhiều giờ.)