tailboard
Định nghĩa
Danh từ: - Tấm chắn phía sau xe: "tailboard" là một tấm hoặc cửa ở phía sau của một phương tiện (như xe tải, xe bán tải) có thể hạ xuống để thuận tiện cho việc xếp dỡ hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Các công nhân hạ tấm chắn phía sau xe xuống để xếp các thùng hàng vào xe tải.)
- (Hãy đảm bảo tấm chắn phía sau xe được khóa chặt trước khi lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to drop the tailboard": hạ tấm chắn phía sau xe xuống.
- The driver dropped the tailboard to unload the furniture. (Người lái xe hạ tấm chắn phía sau xuống để dỡ đồ nội thất.)
- "tailboard lift": thang nâng phía sau xe (một loại thiết bị gắn với tailboard để nâng hàng hóa).
- The delivery van is equipped with a tailboard lift for heavy items. (Xe tải giao hàng được trang bị thang nâng phía sau cho các mặt hàng nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tailgate (n): cửa sau xe (thường dùng cho xe bán tải, xe SUV), có thể hạ xuống hoặc mở ra.
- He opened the tailgate to load the camping gear. (Anh ấy mở cửa sau xe để xếp đồ cắm trại.)
Từ đồng nghĩa
- Rear gate: cửa sau (một thuật ngữ chung hơn, chỉ bất kỳ cửa nào ở phía sau xe).
- Flap: tấm lật (thường dùng cho các loại xe nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tailboard down: tấm chắn phía sau đã được hạ xuống.
- The truck drove with the tailboard down, causing some items to fall out. (Xe tải chạy với tấm chắn phía sau hạ xuống, khiến một số đồ vật rơi ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "tailboard".