tailed

tailed

The cat tailed a small butterfly through the garden.

Định nghĩa

Tính từ (Adjective): - đuôi (thuộc một loại cụ thể): "tailed" mô tả một sinh vật đuôi, thường được sử dụng kết hợp với một tính từ khác để chỉ loại đuôi cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Con mèo đuôi dài.)
  • (Một con thỏ đuôi ngắn hiếm.)
  • (Con chim đuôi trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bobtailed": đuôi cụt hoặc đuôi ngắn.
    • The bobtailed horse ran fast. (Con ngựa đuôi cụt chạy nhanh.)
  • "ring-tailed": đuôi với các vòng màu sắc.
    • The ring-tailed lemur is famous. (Vượn cáo đuôi vòng rất nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tail (danh từ): đuôi (của động vật).
    • The dog wagged its tail. (Con chó vẫy đuôi.)
  • Tailless (tính từ): không đuôi.
    • The tailless cat is a Manx. (Mèo không đuôi giống Manx.)
Từ đồng nghĩa
  • Ca (tính từ): đuôi (dạng cổ hoặc trong sinh học).
    • The ca animal is a vertebrate. (Động vật đuôi động vật xương sống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tail off: giảm dần, kết thúc yếu ớt.
    • His voice tailed off at the end. (Giọng anh ấy nhỏ dầncuối câu.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn tail: bỏ chạy (khi sợ hãi).
    • The dog turned tail when it saw the bigger animal. (Con chó bỏ chạy khi thấy con vật lớn hơn.)