tailfin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vây đuôi ô tô: Một trong hai phần trang trí nhô lên phía trên chắn bùn sau của xe hơi, thường thấy trên các mẫu xe cổ điển từ thập niên 1950-1960.
- Vây đuôi máy bay: Bộ phận ổn định thẳng đứng nằm ở phần đuôi của máy bay, giúp duy trì sự cân bằng và hướng bay.
Ví dụ sử dụng
Vây đuôi ô tô:
- The classic car features distinctive tailfins that give it a retro look. (Chiếc xe cổ điển có các vây đuôi đặc trưng tạo nên vẻ ngoài hoài cổ.)
- Many 1950s automobiles had prominent tailfins inspired by jet aircraft. (Nhiều xe hơi thập niên 1950 có vây đuôi nổi bật lấy cảm hứng từ máy bay phản lực.)
Vây đuôi máy bay:
- The aircraft's tailfin helps stabilize it during flight. (Vây đuôi của máy bay giúp ổn định nó trong suốt chuyến bay.)
- Engineers redesigned the tailfin to improve aerodynamic efficiency. (Các kỹ sư đã thiết kế lại vây đuôi để cải thiện hiệu suất khí động học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tailfin era": Thời kỳ hoàng kim của thiết kế vây đuôi ô tô (khoảng những năm 1950-1960).
- The tailfin era in automotive design ended in the late 1960s. (Thời kỳ vây đuôi trong thiết kế ô tô kết thúc vào cuối thập niên 1960.)
"Vertical tailfin": Vây đuôi thẳng đứng của máy bay, thường được gọi tắt là "vây đuôi".
- The vertical tailfin on modern jets is often made of composite materials. (Vây đuôi thẳng đứng trên máy bay phản lực hiện đại thường được làm từ vật liệu composite.)
Biến thể và từ gần giống
Tailfin design (cụm danh từ): Thiết kế vây đuôi.
- The tailfin design of the 1959 Cadillac is iconic. (Thiết kế vây đuôi của Cadillac 1959 là biểu tượng.)
Fin (danh từ): Vây (thường dùng để chỉ vây cá, nhưng cũng có thể ám chỉ vây đuôi của máy bay hoặc ô tô trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The shark's fin and the car's fin share a similar shape. (Vây cá mập và vây ô tô có hình dạng tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Stabilizer (bộ ổn định): Thường dùng cho máy bay, chỉ bộ phận giúp ổn định hướng bay.
- Vertical stabilizer (bộ ổn định thẳng đứng): Tên kỹ thuật của vây đuôi máy bay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tailfin".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tailfin".