tailflower
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây hoa đuôi (thuộc họ Ráy): "tailflower" chỉ một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, được trồng phổ biến nhờ lá và hoa có màu sắc rực rỡ, thường dùng làm cây cảnh trong nhà hoặc ngoài trời. Đặc điểm nổi bật của cây là cụm hoa dạng bông mo (spadix) dài, giống như một cái đuôi, bao bọc bởi một lá bắc (spathe) lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Cây hoa đuôi trong vườn có những bông hoa đỏ tươi thu hút nhiều bướm.)
- (Tôi đã mua một cây hoa đuôi cho phòng khách vì nó phát triển tốt trong điều kiện ánh sáng yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tailflower species": các loài cây hoa đuôi khác nhau, như Anthurium andraeanum (hồng môn) hoặc Anthurium scherzerianum (hoa đuôi lợn).
- Many tailflower species are native to Colombia and Ecuador. (Nhiều loài cây hoa đuôi có nguồn gốc từ Colombia và Ecuador.)
"to cultivate tailflower": trồng và chăm sóc cây hoa đuôi.
- Cultivating tailflower requires high humidity and well-drained soil. (Trồng cây hoa đuôi đòi hỏi độ ẩm cao và đất thoát nước tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tailflower (n): không có biến thể chính thức, nhưng có thể viết cách điệu là "tail flower" (hai từ).
- Họ hàng gần: (hồng môn): chi thực vật chứa hầu hết các loài tailflower.
- Anthurium is a genus that includes many tailflower varieties. (Chi Hồng môn bao gồm nhiều giống cây hoa đuôi.)
Từ đồng nghĩa
- Flamingo flower: hoa hồng hạc (tên thông dụng khác của tailflower do hình dáng hoa giống chim hồng hạc).
- Laceleaf: lá ren (tên gọi khác dựa trên hình dạng lá của một số loài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ:
- Grow tailflower: trồng cây hoa đuôi.
- She decided to grow tailflower in her greenhouse. (Cô ấy quyết định trồng cây hoa đuôi trong nhà kính của mình.)
- Propagate tailflower: nhân giống cây hoa đuôi.
- Propagating tailflower by stem cuttings is quite easy. (Nhân giống cây hoa đuôi bằng cách giâm cành khá dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong văn cảnh ẩn dụ:
- "As delicate as a tailflower": mỏng manh như cây hoa đuôi (ám chỉ sự dễ tổn thương hoặc cần được chăm sóc kỹ lưỡng).
- Her health is as delicate as a tailflower, needing constant care. (Sức khỏe của cô ấy mỏng manh như cây hoa đuôi, cần được chăm sóc liên tục.)