tailing

tailing

A detective is tailing a suspect through a crowded city market.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hành động theo dõi bí mật: "tailing" chỉ việc đi theo ai đó một cách lén lút, thường với mục đích giám sát hoặc thu thập thông tin. Hành động này thường được thực hiện bởi thám tử, cảnh sát, hoặc người ý đồ xấu.

dụ sử dụng
  • (Viên thám tử đã tham gia vào việc theo dõi bí mật nghi phạm trong nhiều ngày.)
  • (Theo dõi bí mật đòi hỏi sự kiên nhẫn kín đáo để tránh bị phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct tailing": thực hiện việc theo dõi bí mật.

    • The agency conducted tailing operations on the foreign diplomat. (Cơ quan đã thực hiện các chiến dịch theo dõi bí mật đối với nhà ngoại giao nước ngoài.)
  • "under tailing": đang bị theo dõi.

    • The criminal was under constant tailing by the police. (Tên tội phạm đang bị cảnh sát theo dõi liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Tail (động từ): theo dõi ai đó một cách bí mật.
    • The spy tailed the businessman to the meeting. (Điệp viên đã theo dõi doanh nhân đến cuộc họp.)
  • Tail (danh từ): người chuyên theo dõi (trong ngành tình báo).
    • He is a professional tail hired by the agency. (Anh ta một người theo dõi chuyên nghiệp được cơ quan thuê.)
Từ đồng nghĩa
  • Surveillance: sự giám sát (thường mang tính hệ thống, liên tục).
  • Stalking: sự rình rập (thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, có thể bất hợp pháp).
  • Shadowing: sự theo dõi sát sao (thường dùng trong ngữ cảnh thám tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tail off: giảm dần, kết thúc một cách từ từ.
    • The tailing operation tailed off after the suspect left the country. (Chiến dịch theo dõi bí mật dần kết thúc sau khi nghi phạm rời khỏi đất nước.)
Thành ngữ liên quan
  • On the tail of: đang truy đuổi ai đó.
    • The police were on the tail of the thief. (Cảnh sát đang truy đuổi tên trộm.)