taillader

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rạch, cắt, làm đứt: Hành động dùng vật sắc nhọn để cắt, rạch hoặc làm đứt một vật đó, thường tạo ra một vết cắt dài không sâu lắm.
    • Làm bị thương (bằng vật sắc nhọn): Hành động gây ra một vết thương dạng vết cắt trên da hoặc bề mặt của một vật thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a tailladé la toile avec un cutter. (Anh ấy đã rạch tấm vải bạt bằng một con dao rọc giấy.)
    • Le vandale a tailladé les pneus de la voiture. (Kẻ phá hoại đã rạch lốp xe ô .)
    • Attention à ne pas te taillader les doigts en ouvrant cette boîte de conserve. (Cẩn thận đừng để cắt đứt tay khi mở hộp đồ hộp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se taillader" (Động từ phản thân): Tự làm mình bị đứt, bị rạch.
    • Il s'est tailladé le menton en se rasant. (Anh ấy đã bị đứtcằm khi cạo râu.)
    • Elle s'est tailladé la main sur le bord d'une feuille de papier. ( ấy đã bị giấy cứa đứt tay.)
Biến thể từ gần giàng
  • Taillade (Danh từ từ): Vết rạch, vết cắt.
    • La taillade sur son bras nécessitait des points de suture. (Vết rạch trên cánh tay anh ấy cần phải khâu lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Entailler: Khía, rạch (một vết nhỏ).
  • Inciser: Rạch (thường chủ đích, như trong phẫu thuật).
  • Érafler: Cào xước, làm trầy (bề mặt).
Từ trái nghĩa
  • Réparer: Sửa chữa.
  • Coudre: Khâu lại.
  • Guérir: Lành lại (vết thương).
ngoại động từ
  1. làm đứt
    • Se taillader le menton en se rasant
      cạo râu bị đứtcằm
  2. rạch
    • Taillader sa table avec un canif
      dùng dao nhíp rạch bàn