taillader
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rạch, cắt, làm đứt: Hành động dùng vật sắc nhọn để cắt, rạch hoặc làm đứt một vật gì đó, thường tạo ra một vết cắt dài và không sâu lắm.
- Làm bị thương (bằng vật sắc nhọn): Hành động gây ra một vết thương dạng vết cắt trên da hoặc bề mặt của một vật thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a tailladé la toile avec un cutter. (Anh ấy đã rạch tấm vải bạt bằng một con dao rọc giấy.)
- Le vandale a tailladé les pneus de la voiture. (Kẻ phá hoại đã rạch lốp xe ô tô.)
- Attention à ne pas te taillader les doigts en ouvrant cette boîte de conserve. (Cẩn thận đừng để cắt đứt tay khi mở hộp đồ hộp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se taillader" (Động từ phản thân): Tự làm mình bị đứt, bị rạch.
- Il s'est tailladé le menton en se rasant. (Anh ấy đã bị đứt ở cằm khi cạo râu.)
- Elle s'est tailladé la main sur le bord d'une feuille de papier. (Cô ấy đã bị giấy cứa đứt tay.)
Biến thể và từ gần giàng
- Taillade (Danh từ từ): Vết rạch, vết cắt.
- La taillade sur son bras nécessitait des points de suture. (Vết rạch trên cánh tay anh ấy cần phải khâu lại.)
Từ đồng nghĩa
- Entailler: Khía, rạch (một vết nhỏ).
- Inciser: Rạch (thường có chủ đích, như trong phẫu thuật).
- Érafler: Cào xước, làm trầy (bề mặt).
Từ trái nghĩa
- Réparer: Sửa chữa.
- Coudre: Khâu lại.
- Guérir: Lành lại (vết thương).
ngoại động từ
- làm đứt
- Se taillader le menton en se rasantcạo râu bị đứt ở cằm
- rạch
- Taillader sa table avec un canifdùng dao nhíp rạch bàn