tailless tenrec

tailless tenrec

A tailless tenrec searches for earthworms in the leaf litter.

Định nghĩa

Danh từ: tailless tenrec (tên khoa học: Tenrec ecaudatus) một loài động vật nhỏ, không đuôi, thuộc họ Tenrecidae. Đây loài sinh sản rất nhiều, chủ yếu ăn giun đất.

dụ sử dụng
  • (Tailless tenrec được tìm thấy ở Madagascar một số đảo lân cận.)
  • (Loài tailless tenrec này có thể sinh tới 32 con non cùng một lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prolific tailless tenrec": tailless tenrec sinh sản nhiều.

    • The prolific tailless tenrec is known for its high reproductive rate. (Tailless tenrec sinh sản nhiều được biết đến với tỷ lệ sinh sản cao.)
  • "earthworm-feeding tailless tenrec": tailless tenrec ăn giun đất.

    • The earthworm-feeding tailless tenrec plays a role in soil aeration. (Tailless tenrec ăn giun đất đóng vai trò trong việc làm tơi xốp đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenrec (danh từ): tên chung của các loài thuộc họ Tenrecidae.

    • The tenrec is a mammal unique to Madagascar. (Tenrec một loài động vật độc đáo ở Madagascar.)
  • Tailless (tính từ): không đuôi.

    • The tailless condition is rare among mammals. (Tình trạng không đuôi rất hiếm gặpđộng vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Lesser hedgehog tenrec: tên gọi khác của loài này (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa chỉ một phân loài).
  • Madagascar hedgehog: tên gọi dân dã (không chính xác về mặt khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tailless tenrec.