taillike
Tính từ: "taillike" có nghĩa là giống như cái đuôi, có hình dạng, chức năng hoặc đặc điểm tương tự như một cái đuôi.
- (Con vật có một phần phụ giống như cái đuôi ở cuối cơ thể.)
- (Nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc giống như cái đuôi của hóa thạch.)
- (Anh ấy đã vẽ một hình dạng giống như cái đuôi ở cuối bức thư.)
- "taillike projection": phần nhô ra giống như cái đuôi.
- The comet had a long taillike projection. (Sao chổi có một phần nhô ra giống như cái đuôi dài.)
- "taillike motion": chuyển động giống như đuôi.
- The fish moved with a taillike motion. (Con cá di chuyển với chuyển động giống như đuôi.)
- Tail (danh từ): cái đuôi.
- The dog wagged its tail. (Con chó vẫy đuôi.)
- Tailless (tính từ): không có đuôi.
- The tailless cat is a rare breed. (Con mèo không đuôi là một giống hiếm.)
- Tail-like (tính từ, cách viết khác): giống như cái đuôi (có thể dùng dấu gạch nối hoặc không).
- Cauliflower-like (tính từ): giống như súp lơ (thường dùng để mô tả hình dạng, nhưng không phải là từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Appendage-like (tính từ): giống như phần phụ.
- Resembling a tail (cụm từ): giống như cái đuôi.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "taillike", nhưng có thể kết hợp với: - Look taillike: trông giống như cái đuôi. - The cloud looked taillike in the sky. (Đám mây trông giống như cái đuôi trên bầu trời.) - Be taillike in shape: có hình dạng giống như cái đuôi. - The leaf was taillike in shape. (Chiếc lá có hình dạng giống như cái đuôi.)
Không có thành ngữ phổ biến với "taillike". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ với "tail": - Turn tail: bỏ chạy. - The dog turned tail when it saw the bigger animal. (Con chó bỏ chạy khi thấy con vật lớn hơn.) - With tail between legs: rất sợ hãi hoặc xấu hổ. - He left the room with his tail between his legs. (Anh ấy rời khỏi phòng với vẻ rất sợ hãi.)