tailor-make

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm theo yêu cầu riêng, đặt làm riêng: "tailor-make" có nghĩa tạo ra hoặc sản xuất một thứ đó (thường quần áo, nhưng cũng có thể đồ vật, dịch vụ) một cách đặc biệt để phù hợp với nhu cầu, kích thước hoặc sở thích cụ thể của một người. Hành động này nhấn mạnh tính cá nhân hóa sự tỉ mỉ.
    • Tùy chỉnh, cá nhân hóa: Nghĩa rộng hơn, "tailor-make" còn được dùng để chỉ việc điều chỉnh hoặc thiết kế một thứ đó ( dụ: kế hoạch, chương trình) cho phù hợp với một mục đích hoặc đối tượng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Làm theo yêu cầu riêng (quần áo):

    • I had my wedding dress tailor-made by a famous designer in Paris. (Tôi đã đặt may riêng váy cưới của mình bởi một nhà thiết kế nổi tiếng ở Paris.)
    • He prefers tailor-made suits because they fit perfectly. (Anh ấy thích những bộ vest may đo chúng vừa vặn hoàn hảo.)
  • Tùy chỉnh, cá nhân hóa (dịch vụ, kế hoạch):

    • The company offers tailor-made travel packages for their clients. (Công ty cung cấp các gói du lịch được thiết kế riêng cho khách hàng của họ.)
    • We can tailor-make a training program to suit your team's needs. (Chúng tôi có thể tùy chỉnh một chương trình đào tạo để phù hợp với nhu cầu của đội bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tailor-made solution": giải pháp được thiết kế riêng, phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

    • The software provides a tailor-made solution for small businesses. (Phần mềm cung cấp một giải pháp được thiết kế riêng cho các doanh nghiệp nhỏ.)
  • "Tailor-made for someone": hoàn hảo, phù hợp với ai đó.

    • This role is tailor-made for her skills and experience. (Vai trò này hoàn toàn phù hợp với kỹ năng kinh nghiệm của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Tailor-made (tính từ): được đặt làm riêng, được tùy chỉnh.
    • She wore a tailor-made dress to the gala. ( ấy mặc một chiếc váy may đo đến buổi dạ tiệc.)
  • Tailoring (danh từ): nghề may đo; sự tùy chỉnh.
    • The tailoring of the suit was impeccable. (Đường may của bộ vest thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Custom-make: làm theo yêu cầu riêng.
  • Bespoke: (thường dùng cho quần áo) được đặt làm riêng, cao cấp.
  • Personalize: cá nhân hóa.
  • Customize: tùy chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make to order: làm theo đơn đặt hàng.
    • The furniture is made to order, so it takes a few weeks. (Đồ nội thất được làm theo đơn đặt hàng, vậy mất vài tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Fit like a glove: vừa vặn hoàn hảo (thường dùng để chỉ quần áo may đo).
    • The tailor-made jacket fits him like a glove. (Chiếc áo khoác may đo vừa vặn với anh ấy như in.)