tailorbird
Định nghĩa
Danh từ:
- Chim thợ may: Một loài chim chích nhiệt đới châu Á, nổi tiếng với tập tính khâu lá cây lại với nhau để tạo và che giấu tổ của mình.
Ví dụ sử dụng
- (Chim thợ may nổi tiếng với kỹ năng xây tổ đáng kinh ngạc.)
- (Tôi đã phát hiện một con chim thợ may đang khâu những chiếc lá lại với nhau trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tailorbird's nest": tổ của chim thợ may, thường được làm từ lá cây khâu lại.
- The tailorbird's nest is a masterpiece of natural engineering. (Tổ của chim thợ may là một kiệt tác của kỹ thuật tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Tailorbird (n) không có biến thể phổ biến, nhưng có thể liên quan đến các loài chim chích khác trong họ Cettiidae.
- Tailor (n): thợ may (người), không phải chim.
Từ đồng nghĩa
- Warbler: chim chích (một nhóm chim nhỏ hót hay, bao gồm cả tailorbird).
- Sewing bird: tên gọi không chính thức, ám chỉ tập tính khâu lá của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "tailorbird", nhưng có thể dùng: - Sew together: khâu lại với nhau (hành động của chim). - The tailorbird sews leaves together to build its nest. (Chim thợ may khâu những chiếc lá lại với nhau để xây tổ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "tailorbird", nhưng có thể liên tưởng đến: - "As busy as a tailorbird": bận rộn như chim thợ may (ám chỉ sự chăm chỉ, tỉ mỉ). - She is as busy as a tailorbird, always working on her projects. (Cô ấy bận rộn như chim thợ may, luôn làm việc trên các dự án của mình.)