tailored

tailored

A woman wears a tailored suit to a business meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được thiết kế riêng, may đo: "Tailored" mô tả quần áo hoặc đồ vật được làm hoặc điều chỉnh để vừa vặn hoặc phù hợp với một người cụ thể, thường do thợ may chuyên nghiệp thực hiện.
    • Được tùy chỉnh, điều chỉnh phù hợp: Ngoài quần áo, "tailored" còn dùng để chỉ bất kỳ thứ được thiết kế hoặc sửa đổi để đáp ứng nhu cầu, sở thích hoặc yêu cầu cụ thể.
    • Đơn giản, gọn gàng, tinh tế: Trong thiết kế, "tailored" mô tả kiểu dáng đơn giản, đường nét sắc sảo, không cầu kỳ nhưng sang trọng.
dụ sử dụng
  • Quần áo:

    • She wore a beautiful tailored suit to the interview. ( ấy mặc một bộ vest may đo đẹp đến buổi phỏng vấn.)
    • The dress is tailored to fit her perfectly. (Chiếc váy được may đo để vừa vặn hoàn hảo với ấy.)
  • Dịch vụ, sản phẩm:

    • The company offers tailored solutions for small businesses. (Công ty cung cấp các giải pháp được tùy chỉnh cho các doanh nghiệp nhỏ.)
    • We provide a tailored training program for each employee. (Chúng tôi cung cấp chương trình đào tạo được điều chỉnh phù hợp cho từng nhân viên.)
  • Thiết kế:

    • The room has a tailored look with clean lines and minimal decor. (Căn phòng phong cách đơn giản, gọn gàng với các đường nét sạch sẽ trang trí tối giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tailored to (someone/something)": Được thiết kế hoặc điều chỉnh phù hợp với ai đó hoặc điều đó.

    • The curriculum is tailored to the needs of advanced learners. (Chương trình giảng dạy được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu của người học nâng cao.)
  • "Tailored for (a purpose)": Được tạo ra hoặc sửa đổi để phục vụ một mục đích cụ thể.

    • This software is tailored for graphic design professionals. (Phần mềm này được thiết kế riêng cho các chuyên gia thiết kế đồ họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tailor (danh từ): Thợ may.

    • The tailor measured him for a new suit. (Người thợ may đã đo kích thước cho anh ấy để may một bộ vest mới.)
  • Tailor (động từ): May đo; điều chỉnh cho phù hợp.

    • We can tailor the package to your budget. (Chúng tôi có thể điều chỉnh gói dịch vụ phù hợp với ngân sách của bạn.)
  • Tailoring (danh từ): Nghề may; sự điều chỉnh.

    • The tailoring of this jacket is excellent. (Đường may của chiếc áo khoác này rất xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Custom-made: Được làm theo yêu cầu riêng.
    • A custom-made dress is more expensive but fits better. (Một chiếc váy được làm theo yêu cầu riêng đắt hơn nhưng vừa vặn hơn.)
  • Bespoke: Được đặt làm riêng (thường dùng cho quần áo cao cấp).
    • He only wears bespoke suits from Savile Row. (Anh ấy chỉ mặc những bộ vest đặt làm riêng từ Savile Row.)
  • Personalized: Được cá nhân hóa.
    • The company offers personalized customer service. (Công ty cung cấp dịch vụ khách hàng được cá nhân hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Tailor-made: Vừa vặn hoàn hảo, phù hợp tuyệt đối (thường dùng cho cả người vật).
    • This job is tailor-made for someone with your skills. (Công việc này hoàn toàn phù hợp với một người kỹ năng như bạn.)