tailrace

tailrace

The water flows swiftly through the tailrace back into the river.

Định nghĩa

Danh từ: - Kênh thoát nước: "tailrace" một kênh hoặc dòng nước nhân tạo dùng để dẫn nước đã qua sử dụng ra khỏi một nhà máy, bánh xe nước, hoặc tuabin. đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì dòng chảy liên tục hiệu quả của hệ thống thủy lực.

dụ sử dụng
  • (Kênh thoát nước dẫn nước ra khỏi tuabin sau khi đã được dùng để phát điện.)
  • (Các kỹ sư đã thiết kế một kênh thoát nước rộng để ngăn ngập lụt gần nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tailrace channel": kênh thoát nước cụ thể trong hệ thống thủy điện.

    • The tailrace channel was reinforced with concrete to handle high water flow. (Kênh thoát nước đã được gia cố bằng tông để xử lý dòng nước mạnh.)
  • "tailrace tunnel": đường hầm thoát nước, thường dùng trong các nhà máy thủy điện ngầm.

    • The tailrace tunnel extends for several kilometers beneath the mountain. (Đường hầm thoát nước kéo dài vài cây số dưới chân núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tailwater (n): nước thải từ hệ thống thủy lực, thường nước đã qua sử dụng.

    • The tailwater is often released into a river downstream. (Nước thải thường được xả vào một con sônghạ lưu.)
  • Race (n): dòng nước hoặc kênh dẫn nước trong hệ thống thủy lực (thường kết hợp với "headrace" cho dòng vào "tailrace" cho dòng ra).

Từ đồng nghĩa
  • Outflow channel: kênh xả nước.
  • Discharge channel: kênh xả thải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow out of: chảy ra khỏi (thường dùng với nước từ tailrace).
    • Water flows out of the tailrace into the river. (Nước chảy ra khỏi kênh thoát nước vào sông.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "tailrace".