tailstock
Định nghĩa
Danh từ: - Ụ động (của máy tiện): "tailstock" là bộ phận có thể di chuyển của máy tiện, trượt dọc theo bệ máy, nằm thẳng hàng với ụ trước (headstock). Nó được khóa cố định để đỡ đầu tự do của phôi gia công.
Ví dụ sử dụng
- (Ụ động phải được căn chỉnh chính xác với ụ trước trước khi gia công.)
- (Anh ấy điều chỉnh ụ động để đỡ thanh kim loại dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lock the tailstock": khóa ụ động vào vị trí.
- Always lock the tailstock firmly before starting the lathe. (Luôn khóa ụ động chặt trước khi khởi động máy tiện.)
- "tailstock quill": trục chính của ụ động (phần có thể thò ra/thụt vào để tiếp xúc với phôi).
- The tailstock quill is used to apply pressure to the workpiece. (Trục chính của ụ động được dùng để tạo áp lực lên phôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Tailstock (n): không có biến thể phổ biến; đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
- Headstock (n): ụ trước (bộ phận đối diện với ụ động, chứa trục chính và động cơ).
Từ đồng nghĩa
- Movable support: bộ đỡ di động (miêu tả chức năng).
- Rear stock: ụ sau (ít dùng, chủ yếu trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "tailstock" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật tĩnh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan do tính chuyên ngành của từ này.