tailwind

tailwind

The small plane flies faster with a tailwind.

Định nghĩa

Danh từ: - Gió thuận, gió xuôi chiều: "tailwind" chỉ loại gió thổi cùng hướng với hướng di chuyển của một phương tiện (như tàu thuyền, máy bay). giúp phương tiện di chuyển nhanh hơn tiết kiệm nhiên liệu.

dụ sử dụng
  • (Máy bay đến sớm nhờ một luồng gió thuận mạnh.)
  • (Các thủy thủ thích gió thuận để tăng tốc hành trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tailwind" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Được dùng để chỉ bất kỳ yếu tố thuận lợi nào giúp một người hoặc tổ chức đạt được thành công dễ dàng hơn.
    • The economic tailwind helped the startup grow rapidly. (Luồng gió thuận kinh tế đã giúp công ty khởi nghiệp phát triển nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tailwind (adj): (hiếm khi dùng) thuộc về gió thuận.
  • Tailwind (v): (hiếm khi dùng) thổi theo hướng thuận lợi; thường dùng trong ngữ cảnh đặc thù.
Từ đồng nghĩa
  • Favorable wind: gió thuận lợi.
  • Following wind: gió xuôi chiều.
Từ trái nghĩa
  • Headwind: gió ngược chiều, gió cản trở.
Thành ngữ liên quan
  • "Ride a tailwind": tận dụng một yếu tố thuận lợi để thành công.
    • The company rode a tailwind of technological innovation. (Công ty đã tận dụng luồng gió thuận của đổi mới công nghệ.)